Regionální soutěž C SŠS 2026/2027 Cập nhật ngày: 23.09.2026 22:10:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 215
| Giải/ Nội dung | KP, KSA, KSB, RPA, RPB, RPC, RPD, RSC |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Bảng điểm xếp hạng, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần | | Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | HS1 | HS2 |
| 1 | Sokol Struhařov B | * | | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 2 | Neveklov | | * | | | | | | | | | 0 | 0 |
| 3 | Klub šachistů Říčany 1925 K | | | * | | | | | | | | 0 | 0 |
| 4 | ŠK Český Brod C | | | | * | | | | | | | 0 | 0 |
| 5 | TJ Spartak Vlašim E | | | | | * | | | | | | 0 | 0 |
| 6 | TJ Kavalier Sázava | | | | | | * | | | | | 0 | 0 |
| 7 | Sokol Postupice | | | | | | | * | | | | 0 | 0 |
| 8 | Kolín D | | | | | | | | * | | | 0 | 0 |
| 9 | KŠ Stříbrná Skalice B | | | | | | | | | * | | 0 | 0 |
| 10 | JAWA Brodce B | | | | | | | | | | * | 0 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: points (game-points) Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
|
|
|
|