Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910 HS1  HS2  HS3 
1Ranshofen 2 * 4½24,50
2SIR Top * 4½24,50
3Pjesak/Schwarzach 1 * 4½24,50
4Neumarkt 1 * 4240
5ASK Newcomer * 4240
6ASK Skywalker2 * 020
7Ach/Burghausen 12 * 020
8Mozart Salzburg1½ * 01,50
9Mattighofen 19611½ * 01,50
10Yokozuna Uttendorf1½ * 01,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints