Danh sách đội với kết quả thi đấu

  10. Yokozuna Uttendorf (RtgØ:1948, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Feichtner Thomas
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1Feichtner, Thomas2025AUT16135290012229
2Schöpf, Patrick1840AUT16263290012110
3Schöpf, Gerhard1887AUT1619730½0,512170
5Theussl, Manfred1940AUT1613081-010
8Mooslechner, Peter1929AUT16080451112070
12Scharler, Walter1640AUT16097930012036

Thông tin kỳ thủ

Feichtner Thomas 2025 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17IMKnoll Hermann2229AUT1w 01
Schöpf Patrick 1840 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121FMBensch Patrick2110GER1s 02
Schöpf Gerhard 1887 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
113FMRiediger Martin2170GER0,5w ½3
Theussl Manfred 1940 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
117Stadler Alexander2143GER1- 0K4
Mooslechner Peter 1929 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Jergler Karl-Heinz2070GER0w 15
Scharler Walter 1640 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132NMAger Josef2036AUT1s 06

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn9Ranshofen 2Rtg-1Yokozuna UttendorfRtg4½:1½
5.1IM
Knoll, Hermann
2229-
Feichtner, Thomas
20251 - 0
5.2FM
Bensch, Patrick
2110-
Schöpf, Patrick
18401 - 0
5.3FM
Riediger, Martin
2170-
Schöpf, Gerhard
1887½ - ½
5.4
Stadler, Alexander
2143-
Theussl, Manfred
1940+ - -
5.5
Jergler, Karl-Heinz
2070-
Mooslechner, Peter
19290 - 1
5.6NM
Ager, Josef
2036-
Scharler, Walter
16401 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn1Yokozuna UttendorfRtg-2Mozart SalzburgRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn3Ach/Burghausen 1Rtg-1Yokozuna UttendorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn1Yokozuna UttendorfRtg-4SIR TopRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/09 lúc 15:00
Bàn5ASK SkywalkerRtg-1Yokozuna UttendorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn1Yokozuna UttendorfRtg-6Mattighofen 1961Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/03/06 lúc 15:00
Bàn7Neumarkt 1Rtg-1Yokozuna UttendorfRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn1Yokozuna UttendorfRtg-8Pjesak/Schwarzach 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/17 lúc 15:00
Bàn1Yokozuna UttendorfRtg-10ASK NewcomerRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0