Danh sách đội với kết quả thi đấu

  7. Ach/Burghausen 1 (RtgØ:1996, HS1: 0 / HS2: 2)
Lãnh đội: Magg Josef
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1FMHuch, Reiner2206GER4667174½0,512180
3Bieringer, Konrad1898GER46527890012093
5Wittmann, Helmut DI1954GER46933880011932
9Rasimowitz, Ralf1861GER34601392½0,511681
11Engelsberger, Benno1651AUT16236480011814
13Isaiev, Bohdan1580UKR341731021111752

Thông tin kỳ thủ

Huch Reiner FM 2206 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
112Harringer Franz Mag.2180AUT0,5w ½1
Bieringer Konrad 1898 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Stirn Martin DI (FH)2093AUT1s 02
Wittmann Helmut DI 1954 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
160Preundler Florian1932AUT1w 03
Rasimowitz Ralf 1861 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1120Sams Daniel1681AUT0,5w ½5
Engelsberger Benno 1651 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1100Wagner Samuel1814AUT1s 04
Isaiev Bohdan 1580 UKR Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1110Fischwenger Walter1752AUT0s 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn7Neumarkt 1Rtg-3Ach/Burghausen 1Rtg4 : 2
3.1
Harringer, Franz
2180-FM
Huch, Reiner
2206½ - ½
3.2
Stirn, Martin
2093-
Bieringer, Konrad
18981 - 0
3.3
Preundler, Florian
1932-
Wittmann, Helmut
19541 - 0
3.4
Wagner, Samuel
1814-
Engelsberger, Benno
16511 - 0
3.5
Sams, Daniel
1681-
Rasimowitz, Ralf
1861½ - ½
3.6
Fischwenger, Walter
1752-
Isaiev, Bohdan
15800 - 1
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn9Ranshofen 2Rtg-3Ach/Burghausen 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn3Ach/Burghausen 1Rtg-1Yokozuna UttendorfRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn2Mozart SalzburgRtg-3Ach/Burghausen 1Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/09 lúc 15:00
Bàn3Ach/Burghausen 1Rtg-10ASK NewcomerRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn3Ach/Burghausen 1Rtg-4SIR TopRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/03/06 lúc 15:00
Bàn5ASK SkywalkerRtg-3Ach/Burghausen 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn3Ach/Burghausen 1Rtg-6Mattighofen 1961Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/17 lúc 15:00
Bàn3Ach/Burghausen 1Rtg-8Pjesak/Schwarzach 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0