Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. ASK Skywalker (RtgØ:2011, HS1: 0 / HS2: 2)
Lãnh đội: Lederer Anatol
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Navratil, Robert Mag.1977AUT1606573½0,512132
3Veigl, Thomas1960AUT16293870012006
5Wollrab, Richard1952GER46703880012131
6Kastenhuber, Robert Mag.1934AUT16367230012010
9Heigerer, Stefan1951AUT16207701111763
10Nußbaumer, Stefan Mag.1866AUT1632833½0,511903

Thông tin kỳ thủ

Navratil Robert Mag. 1977 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Jetzl Julian2132AUT0,5s ½1
Veigl Thomas 1960 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
140Gschwandtl Alexander2006AUT1w 02
Wollrab Richard 1952 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Besner Bernhard2131GER1s 03
Kastenhuber Robert Mag. 1934 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
139Herrmann Michael2010GER1w 04
Heigerer Stefan 1951 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1108Untersteiner Augustin1763AUT0s 15
Nußbaumer Stefan Mag. 1866 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
172Hammami Ahmad1903AUT0,5w ½6

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn5ASK SkywalkerRtg-10ASK NewcomerRtg2 : 4
1.1
Navratil, Robert
1977-
Jetzl, Julian
2132½ - ½
1.2
Veigl, Thomas
1960-
Gschwandtl, Alexander
20060 - 1
1.3
Wollrab, Richard
1952-
Besner, Bernhard
21310 - 1
1.4
Kastenhuber, Robert
1934-
Herrmann, Michael
20100 - 1
1.5
Heigerer, Stefan
1951-
Untersteiner, Augustin
17631 - 0
1.6
Nußbaumer, Stefan
1866-
Hammami, Ahmad
1903½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn7Neumarkt 1Rtg-5ASK SkywalkerRtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn5ASK SkywalkerRtg-8Pjesak/Schwarzach 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn9Ranshofen 2Rtg-5ASK SkywalkerRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/09 lúc 15:00
Bàn5ASK SkywalkerRtg-1Yokozuna UttendorfRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn2Mozart SalzburgRtg-5ASK SkywalkerRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/03/06 lúc 15:00
Bàn5ASK SkywalkerRtg-3Ach/Burghausen 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn4SIR TopRtg-5ASK SkywalkerRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/17 lúc 15:00
Bàn5ASK SkywalkerRtg-6Mattighofen 1961Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0