Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Ranshofen 2 (RtgØ:2126, HS1: 2 / HS2: 4,5)
Lãnh đội: Swanidze Ilia
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
1IMKnoll, Hermann2229AUT16038091112025
2FMBensch, Patrick2110GER46174011111840
3FMRiediger, Martin2170GER4625587½0,511887
4Stadler, Alexander2143GER24683604+110
5Jergler, Karl-Heinz2070GER46447350011929
6NMAger, Josef2036AUT16071381111640

Thông tin kỳ thủ

Knoll Hermann IM 2229 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
134Feichtner Thomas2025AUT0s 11
Bensch Patrick FM 2110 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
196Schöpf Patrick1840AUT0w 12
Riediger Martin FM 2170 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
179Schöpf Gerhard1887AUT0,5s ½3
Stadler Alexander 2143 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157Theussl Manfred1940AUT0- 1K4
Jergler Karl-Heinz 2070 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
166Mooslechner Peter1929AUT1s 05
Ager Josef NM 2036 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1123Scharler Walter1640AUT0w 16

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn9Ranshofen 2Rtg-1Yokozuna UttendorfRtg4½:1½
5.1IM
Knoll, Hermann
2229-
Feichtner, Thomas
20251 - 0
5.2FM
Bensch, Patrick
2110-
Schöpf, Patrick
18401 - 0
5.3FM
Riediger, Martin
2170-
Schöpf, Gerhard
1887½ - ½
5.4
Stadler, Alexander
2143-
Theussl, Manfred
1940+ - -
5.5
Jergler, Karl-Heinz
2070-
Mooslechner, Peter
19290 - 1
5.6NM
Ager, Josef
2036-
Scharler, Walter
16401 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn9Ranshofen 2Rtg-3Ach/Burghausen 1Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn4SIR TopRtg-9Ranshofen 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn9Ranshofen 2Rtg-5ASK SkywalkerRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/09 lúc 15:00
Bàn6Mattighofen 1961Rtg-9Ranshofen 2Rtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/23 lúc 15:00
Bàn9Ranshofen 2Rtg-7Neumarkt 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/03/06 lúc 15:00
Bàn8Pjesak/Schwarzach 1Rtg-9Ranshofen 2Rtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/04/03 lúc 15:00
Bàn10ASK NewcomerRtg-9Ranshofen 2Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/04/17 lúc 15:00
Bàn2Mozart SalzburgRtg-9Ranshofen 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0