Danh sách đội với kết quả thi đấu

  9. HSG Schattauer Golling (RtgØ:1953, HS1: 0 / HS2: 4,5)
Lãnh đội: Brandauer Martin
BànTênRtgLĐFideID123456789ĐiểmVán cờRtgØ
2Brandauer, Martin1877AUT16520101½1,522049
3Thalhammer, Lorenz1996AUT165048311221824
9Gruber, Sebastian1633AUT16825120011763
12Ljubic, Franjo1690CRO14520176½0,511552
13Lainer, Johannes1676AUT167059000021842
14Stehli-Kretz, Philipp0AUT5300208160011672
15Jäger, Erich1368AUT16829110011744
16Windhofer, Johann1785AUT16368980011903
17Cherni, Ismail1755AUT1678655½0,511688

Thông tin kỳ thủ

Brandauer Martin 1877 AUT Rp:2288
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
15Buchner Martin2022AUT1s 11
23MKScheiblmaier Robert Mag.2075AUT0,5w ½1
Thalhammer Lorenz 1996 AUT Rp:2694
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
191Kipman Felix1696AUT1w 12
214Heigerer Stefan1951AUT0s 12
Gruber Sebastian 1633 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
270Untersteiner Augustin1763AUT2s 06
Ljubic Franjo 1690 CRO Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
1116Kipman Filip1552AUT0,5w ½6
Lainer Johannes 1676 AUT Rp:1083
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
167Berti Rudolf1774AUT1,5s 03
222Untersteiner Michael1909AUT1s 04
Stehli-Kretz Philipp 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
198Putz Lukas1672AUT1w 04
Jäger Erich 1368 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
178Ertugrul Ege1744AUT2s 05
Windhofer Johann 1785 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
227Hammami Ahmad1903AUT1w 03
Cherni Ismail 1755 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
295Pöllner Florian1688GER1,5w ½5

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn9HSG Schattauer GollingRtg-3Union Hallein 2Rtg2½:3½
4.1
Brandauer, Martin
1877-
Buchner, Martin
20221 - 0
4.2
Thalhammer, Lorenz
1996-
Kipman, Felix
16961 - 0
4.3
Lainer, Johannes
1676-
Berti, Rudolf
17740 - 1
4.4
Stehli-Kretz, Philipp
0-
Putz, Lukas
16720 - 1
4.5
Jäger, Erich
1368-
Ertugrul, Ege
17440 - 1
4.6
Ljubic, Franjo
1690-
Kipman, Filip
1552½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn2ASK LegendsRtg-9HSG Schattauer GollingRtg4 : 2
2.1MK
Scheiblmaier, Robert
2075-
Brandauer, Martin
1877½ - ½
2.2
Heigerer, Stefan
1951-
Thalhammer, Lorenz
19960 - 1
2.3
Hammami, Ahmad
1903-
Windhofer, Johann
17851 - 0
2.4
Untersteiner, Michael
1909-
Lainer, Johannes
16761 - 0
2.5
Pöllner, Florian
1688-
Cherni, Ismail
1755½ - ½
2.6
Untersteiner, Augustin
1763-
Gruber, Sebastian
16331 - 0
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn4Schwarzach/Pjesak 2Rtg-9HSG Schattauer GollingRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn9HSG Schattauer GollingRtg-5Ranshofen 4Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn6Oberndorf/Laufen 1Rtg-9HSG Schattauer GollingRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn9HSG Schattauer GollingRtg-7Ranshofen 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/30 lúc 15:00
Bàn8Senoplast UttendorfRtg-9HSG Schattauer GollingRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
8. Ván ngày 2027/02/27 lúc 15:00
Bàn10Ach/Burghausen 2Rtg-9HSG Schattauer GollingRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
9. Ván ngày 2027/03/13 lúc 15:00
Bàn9HSG Schattauer GollingRtg-1SIR TwoRtg0 : 0
5.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0