Vorrunde

Salzburger 1. Klasse Süd 2026/27

Ban Tổ chứcSchachlandesverband Salzburg
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcWolfgang Loreth
Tổng trọng tàiÖS Vlasak, Reinhard
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 Züge plus 30 min plus 30 sek / Zug
Địa điểmSalzburg
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/26 đến 2027/01/09
Rating trung bình1523
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 05:48:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHLANDESVERBAND SALZBURG

Giải/ Nội dungLLA, LLB, 1KN, 1KS, 2KN
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Schwarzach/Pjesak 3 (RtgØ:1744, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Josef Huber
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Huber, Josef1938AUT16208001111401
2Ljubic, Marin1589AUT16733511111262
5Viehhauser, Simon1565AUT16816801111351
6Egger, Johann1432AUT1670867½0,511328
7Pirnbacher, Klaus1520AUT16212620011200
  2. Raiba Taxenbach 1 (RtgØ:1587, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Kollmann Hans
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Gall, Konrad1608AUT16171841111547
2Kollmann, Hans1501AUT530003393½0,511539
3Zechner, Hermann1320AUT0011800
4Grünwald, Hans1572AUT1111389
9Huber, Alfred0AUT½0,511256
  3. Union Hallein 3 (RtgØ:1658, HS1: 1 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Ege Ertugrul
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Putz, Lukas1672AUT16884211111791
3Ertugrul, Ege1744AUT16704760011676
4Winkler, Manfred1530AUT5300168941111633
7Manzella, Gerhard1443AUT1683667½0,511441
10Lunenburg, Philipp Floris1546AUT16798720011368
  4. Golling 2 (RtgØ:1764, HS1: 1 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Jäger Erich
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Wenger, Michael Dipl.-Ing. (FH1791AUT16368800011672
3Lainer, Johannes1676AUT16705901111744
4Gruber, Sebastian1633AUT16825120011530
5Tscholl, David1441AUT530002249½0,511443
6Jäger, Erich1368AUT16829111111546
  5. Union Bergheim (RtgØ:1574, HS1: 0 / HS2: 2)
Lãnh đội: Wolfgang Moßhammer
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Moßhammer, Wolfgang1547AUT16415300011608
2Proksch, Thomas1539GER24648531½0,511501
3Kleiter, Gernot Dr.1800AUT16236721111320
6Patscheider, Rudolf Dkfm1389AUT16415490011572
7Holl, Anton1256AUT530011175½0,511400
  6. Uttendorf Jugend (RtgØ:1584, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Grundner Alois
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
3Gumz, Edward1401AUT16738820011938
4Gumz, Lewis1262AUT16760320011589
5West, Harry1351AUT5300018540011565
6Hartl, Maximilian1328AUT530004454½0,511432
7Hoffmann, Julian1200GER1111520