Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Schwarzach/Pjesak 3 (RtgØ:1744, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Josef Huber
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Huber, Josef1938AUT16208001111401
2Ljubic, Marin1589AUT16733511111262
5Viehhauser, Simon1565AUT16816801111351
6Egger, Johann1432AUT1670867½0,511328
7Pirnbacher, Klaus1520AUT16212620011200

Thông tin kỳ thủ

Huber Josef 1938 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Gumz Edward1401AUT0s 11
Ljubic Marin 1589 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152Gumz Lewis1262AUT0w 12
Viehhauser Simon 1565 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147West Harry1351AUT0s 13
Egger Johann 1432 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
148Hartl Maximilian1328AUT0,5w ½4
Pirnbacher Klaus 1520 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
156Hoffmann Julian1200GER1s 05

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn1Schwarzach/Pjesak 3Rtg-6Uttendorf JugendRtg3½:1½
1.1
Huber, Josef
1938-
Gumz, Edward
14011 - 0
1.2
Ljubic, Marin
1589-
Gumz, Lewis
12621 - 0
1.3
Viehhauser, Simon
1565-
West, Harry
13511 - 0
1.4
Egger, Johann
1432-
Hartl, Maximilian
1328½ - ½
1.5
Pirnbacher, Klaus
1520-
Hoffmann, Julian
12000 - 1
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn1Schwarzach/Pjesak 3Rtg-2Raiba Taxenbach 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn3Golling 2Rtg-1Schwarzach/Pjesak 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn1Schwarzach/Pjesak 3Rtg-4Union Hallein 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/09 lúc 15:00
Bàn5Union BergheimRtg-1Schwarzach/Pjesak 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0