Danh sách đội với kết quả thi đấu

  2. Raiba Taxenbach 1 (RtgØ:1587, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Kollmann Hans
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Gall, Konrad1608AUT16171841111547
2Kollmann, Hans1501AUT530003393½0,511539
3Zechner, Hermann1320AUT0011800
4Grünwald, Hans1572AUT1111389
9Huber, Alfred0AUT½0,511256

Thông tin kỳ thủ

Gall Konrad 1608 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125Moßhammer Wolfgang1547AUT0s 11
Kollmann Hans 1501 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Proksch Thomas1539GER0,5w ½2
Zechner Hermann 1320 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Kleiter Gernot Dr.1800AUT1s 03
Grünwald Hans 1572 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Patscheider Rudolf Dkfm1389AUT0w 14
Huber Alfred 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
153Holl Anton1256AUT0,5s ½5

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn2Raiba Taxenbach 1Rtg-5Union BergheimRtg3 : 2
2.1
Gall, Konrad
1608-
Moßhammer, Wolfgang
15471 - 0
2.2
Kollmann, Hans
1501-
Proksch, Thomas
1539½ - ½
2.3
Zechner, Hermann
1320-
Kleiter, Gernot
18000 - 1
2.4
Grünwald, Hans
1572-
Patscheider, Rudolf
13891 - 0
2.5
Huber, Alfred
0-
Holl, Anton
1256½ - ½
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn1Schwarzach/Pjesak 3Rtg-2Raiba Taxenbach 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn2Raiba Taxenbach 1Rtg-6Uttendorf JugendRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn2Raiba Taxenbach 1Rtg-3Golling 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/09 lúc 15:00
Bàn4Union Hallein 3Rtg-2Raiba Taxenbach 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0