Danh sách đội với kết quả thi đấu

  6. Uttendorf Jugend (RtgØ:1584, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Grundner Alois
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
3Gumz, Edward1401AUT16738820011938
4Gumz, Lewis1262AUT16760320011589
5West, Harry1351AUT5300018540011565
6Hartl, Maximilian1328AUT530004454½0,511432
7Hoffmann, Julian1200GER1111520

Thông tin kỳ thủ

Gumz Edward 1401 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Huber Josef1938AUT1w 01
Gumz Lewis 1262 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Ljubic Marin1589AUT1s 02
West Harry 1351 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Viehhauser Simon1565AUT1w 03
Hartl Maximilian 1328 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
138Egger Johann1432AUT0,5s ½4
Hoffmann Julian 1200 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Pirnbacher Klaus1520AUT0w 15

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn1Schwarzach/Pjesak 3Rtg-6Uttendorf JugendRtg3½:1½
1.1
Huber, Josef
1938-
Gumz, Edward
14011 - 0
1.2
Ljubic, Marin
1589-
Gumz, Lewis
12621 - 0
1.3
Viehhauser, Simon
1565-
West, Harry
13511 - 0
1.4
Egger, Johann
1432-
Hartl, Maximilian
1328½ - ½
1.5
Pirnbacher, Klaus
1520-
Hoffmann, Julian
12000 - 1
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn6Uttendorf JugendRtg-4Union Hallein 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn2Raiba Taxenbach 1Rtg-6Uttendorf JugendRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn6Uttendorf JugendRtg-5Union BergheimRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/09 lúc 15:00
Bàn3Golling 2Rtg-6Uttendorf JugendRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0