Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Schwarzach/Pjesak 3 (RtgØ:1744, HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Josef Huber
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Huber, Josef1938AUT16208001111401
2Ljubic, Marin1589AUT16733511111262
5Viehhauser, Simon1565AUT16816801111351
6Egger, Johann1432AUT1670867½0,511328
7Pirnbacher, Klaus1520AUT16212620011200
  2. Raiba Taxenbach 1 (RtgØ:1587, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Kollmann Hans
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Gall, Konrad1608AUT16171841111547
2Kollmann, Hans1501AUT530003393½0,511539
3Zechner, Hermann1320AUT0011800
4Grünwald, Hans1572AUT1111389
9Huber, Alfred0AUT½0,511256
  3. Union Hallein 3 (RtgØ:1658, HS1: 1 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Ege Ertugrul
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Putz, Lukas1672AUT16884211111791
3Ertugrul, Ege1744AUT16704760011676
4Winkler, Manfred1530AUT5300168941111633
7Manzella, Gerhard1443AUT1683667½0,511441
10Lunenburg, Philipp Floris1546AUT16798720011368
  4. Golling 2 (RtgØ:1764, HS1: 1 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Jäger Erich
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
2Wenger, Michael Dipl.-Ing. (FH1791AUT16368800011672
3Lainer, Johannes1676AUT16705901111744
4Gruber, Sebastian1633AUT16825120011530
5Tscholl, David1441AUT530002249½0,511443
6Jäger, Erich1368AUT16829111111546
  5. Union Bergheim (RtgØ:1574, HS1: 0 / HS2: 2)
Lãnh đội: Wolfgang Moßhammer
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Moßhammer, Wolfgang1547AUT16415300011608
2Proksch, Thomas1539GER24648531½0,511501
3Kleiter, Gernot Dr.1800AUT16236721111320
6Patscheider, Rudolf Dkfm1389AUT16415490011572
7Holl, Anton1256AUT530011175½0,511400
  6. Uttendorf Jugend (RtgØ:1584, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Grundner Alois
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
3Gumz, Edward1401AUT16738820011938
4Gumz, Lewis1262AUT16760320011589
5West, Harry1351AUT5300018540011565
6Hartl, Maximilian1328AUT530004454½0,511432
7Hoffmann, Julian1200GER1111520

Thông tin kỳ thủ

Huber Josef 1938 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
142Gumz Edward1401AUT0s 11
Ljubic Marin 1589 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
152Gumz Lewis1262AUT0w 12
Viehhauser Simon 1565 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
147West Harry1351AUT0s 13
Egger Johann 1432 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
148Hartl Maximilian1328AUT0,5w ½4
Pirnbacher Klaus 1520 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
156Hoffmann Julian1200GER1s 05
Gall Konrad 1608 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
125Moßhammer Wolfgang1547AUT0s 11
Kollmann Hans 1501 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Proksch Thomas1539GER0,5w ½2
Zechner Hermann 1320 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
14Kleiter Gernot Dr.1800AUT1s 03
Grünwald Hans 1572 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
144Patscheider Rudolf Dkfm1389AUT0w 14
Huber Alfred 0 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
153Holl Anton1256AUT0,5s ½5
Wenger Michael Dipl.-Ing. (FH 1791 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
116Putz Lukas1672AUT1s 01
Lainer Johannes 1676 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Ertugrul Ege1744AUT0w 12
Gruber Sebastian 1633 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
129Winkler Manfred1530AUT1s 03
Tscholl David 1441 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
136Manzella Gerhard1443AUT0,5w ½4
Jäger Erich 1368 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
126Lunenburg Philipp Floris1546AUT0s 15
Putz Lukas 1672 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
16Wenger Michael Dipl.-Ing. (FH1791AUT0w 11
Ertugrul Ege 1744 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
115Lainer Johannes1676AUT1s 02
Winkler Manfred 1530 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Gruber Sebastian1633AUT0w 13
Manzella Gerhard 1443 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
137Tscholl David1441AUT0,5s ½4
Lunenburg Philipp Floris 1546 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
146Jäger Erich1368AUT1w 05
Moßhammer Wolfgang 1547 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
119Gall Konrad1608AUT1w 01
Proksch Thomas 1539 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
132Kollmann Hans1501AUT0,5s ½2
Kleiter Gernot Dr. 1800 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
149Zechner Hermann1320AUT0w 13
Patscheider Rudolf Dkfm 1389 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
122Grünwald Hans1572AUT1s 04
Holl Anton 1256 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
157Huber Alfred0AUT0,5w ½5
Gumz Edward 1401 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
11Huber Josef1938AUT1w 01
Gumz Lewis 1262 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
121Ljubic Marin1589AUT1s 02
West Harry 1351 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
123Viehhauser Simon1565AUT1w 03
Hartl Maximilian 1328 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
138Egger Johann1432AUT0,5s ½4
Hoffmann Julian 1200 GER Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
131Pirnbacher Klaus1520AUT0w 15

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/26 lúc 15:00
Bàn1Schwarzach/Pjesak 3Rtg-6Uttendorf JugendRtg3½:1½
1.1
Huber, Josef
1938-
Gumz, Edward
14011 - 0
1.2
Ljubic, Marin
1589-
Gumz, Lewis
12621 - 0
1.3
Viehhauser, Simon
1565-
West, Harry
13511 - 0
1.4
Egger, Johann
1432-
Hartl, Maximilian
1328½ - ½
1.5
Pirnbacher, Klaus
1520-
Hoffmann, Julian
12000 - 1
Bàn2Raiba Taxenbach 1Rtg-5Union BergheimRtg3 : 2
2.1
Gall, Konrad
1608-
Moßhammer, Wolfgang
15471 - 0
2.2
Kollmann, Hans
1501-
Proksch, Thomas
1539½ - ½
2.3
Zechner, Hermann
1320-
Kleiter, Gernot
18000 - 1
2.4
Grünwald, Hans
1572-
Patscheider, Rudolf
13891 - 0
2.5
Huber, Alfred
0-
Holl, Anton
1256½ - ½
Bàn3Golling 2Rtg-4Union Hallein 3Rtg2½:2½
3.1
Wenger, Michael
1791-
Putz, Lukas
16720 - 1
3.2
Lainer, Johannes
1676-
Ertugrul, Ege
17441 - 0
3.3
Gruber, Sebastian
1633-
Winkler, Manfred
15300 - 1
3.4
Tscholl, David
1441-
Manzella, Gerhard
1443½ - ½
3.5
Jäger, Erich
1368-
Lunenburg, Philipp Floris
15461 - 0
2. Ván ngày 2026/10/10 lúc 15:00
Bàn6Uttendorf JugendRtg-4Union Hallein 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Union BergheimRtg-3Golling 2Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Schwarzach/Pjesak 3Rtg-2Raiba Taxenbach 1Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3. Ván ngày 2026/11/14 lúc 15:00
Bàn2Raiba Taxenbach 1Rtg-6Uttendorf JugendRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn3Golling 2Rtg-1Schwarzach/Pjesak 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Union Hallein 3Rtg-5Union BergheimRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/28 lúc 15:00
Bàn6Uttendorf JugendRtg-5Union BergheimRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn1Schwarzach/Pjesak 3Rtg-4Union Hallein 3Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn2Raiba Taxenbach 1Rtg-3Golling 2Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2027/01/09 lúc 15:00
Bàn3Golling 2Rtg-6Uttendorf JugendRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn4Union Hallein 3Rtg-2Raiba Taxenbach 1Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
Bàn5Union BergheimRtg-1Schwarzach/Pjesak 3Rtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0