Danh sách đội với kết quả thi đấu

  3. SIR SWWS (RtgØ:1432, HS1: 2 / HS2: 4,5)
Lãnh đội: Isakowa Erna
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Mohammad, Baran1491AUT530018552½0,511467
2Thaler, Laurin1408AUT5300066511111473
3Vinaykumar, Saanvi1331AUT5300117361111351
4Groß, Kirana1253AUT530014158+0121400
5Geworgyan, Daniela1429AUT1673319+110
6Geworgyan, Stefanie1200AUT16885100011588
7Isakowa, Erna0ARM0011407

Thông tin kỳ thủ

Mohammad Baran 1491 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
111Vinaykumar Kupur Nagaraju1467AUT0,5s ½1
Thaler Laurin 1408 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
18Rumerskirch Udo Mag.1473AUT0w 12
Vinaykumar Saanvi 1331 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
124Anschuber Rudolf1351AUT0s 13
Groß Kirana 1253 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
10Brett nicht besetzt00- 1K4
242Zobel Ulrich0GER2s 02
Geworgyan Daniela 1429 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
20Brett nicht besetzt00- 1K1
Geworgyan Stefanie 1200 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
23Holzner Josef1588AUT1w 03
Isakowa Erna 0 ARM Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
219Wolfmaier Johannes Sen.1407GER1s 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn4SIR SWWSRtg-8SIR LehrerRtg3½: ½
1.1
Mohammad, Baran
1491-
Vinaykumar, Kupur Nagaraju
1467½ - ½
1.2
Thaler, Laurin
1408-
Rumerskirch, Udo
14731 - 0
1.3
Vinaykumar, Saanvi
1331-
Anschuber, Rudolf
13511 - 0
1.4
Groß, Kirana
1253-
không có đấu thủ
0+ - -
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn6Ach/Burghausen 3Rtg-4SIR SWWSRtg3 : 1
2.1
không có đấu thủ
0-
Geworgyan, Daniela
1429- - +
2.2
Zobel, Ulrich
0-
Groß, Kirana
12531 - 0
2.3
Holzner, Josef
1588-
Geworgyan, Stefanie
12001 - 0
2.4
Wolfmaier, Johannes Sen.
1407-
Isakowa, Erna
01 - 0
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn4SIR SWWSRtg-7ASK JugendRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn1ASK EvergreenRtg-4SIR SWWSRtg0 : 0
3.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
3.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn4SIR SWWSRtg-2Ranshofen 5Rtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn3Halleiner JugendRtg-4SIR SWWSRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/30 lúc 15:00
Bàn4SIR SWWSRtg-5Halleiner SeniorenRtg0 : 0
4.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0