Danh sách đội với kết quả thi đấu

  8. SIR Lehrer (RtgØ:1446, HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Anschuber Rudolf
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1Vinaykumar, Kupur Nagaraju1467AUT530012430½0,511491
2Rumerskirch, Udo Mag.1473AUT00021426
3Anschuber, Rudolf1351AUT0011331
4Kliegl, Julian1347AUT16695591111391
5De Souza, Olivia1445CAN0011273

Thông tin kỳ thủ

Vinaykumar Kupur Nagaraju 1467 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
17Mohammad Baran1491AUT0,5w ½1
Rumerskirch Udo Mag. 1473 AUT Rp:729
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
118Thaler Laurin1408AUT1s 02
214Manzella Gerhard1443AUT2w 02
Anschuber Rudolf 1351 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
127Vinaykumar Saanvi1331AUT1w 03
Kliegl Julian 1347 AUT Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
220Seilinger Rudolf1391AUT0s 13
De Souza Olivia 1445 CAN Rp:0
VánSốTênRtgLĐĐiểmKQBàn
231Brunauer Peter1273AUT1,5w 04

Bảng xếp cặp

1. Ván ngày 2026/09/19 lúc 15:00
Bàn4SIR SWWSRtg-8SIR LehrerRtg3½: ½
1.1
Mohammad, Baran
1491-
Vinaykumar, Kupur Nagaraju
1467½ - ½
1.2
Thaler, Laurin
1408-
Rumerskirch, Udo
14731 - 0
1.3
Vinaykumar, Saanvi
1331-
Anschuber, Rudolf
13511 - 0
1.4
Groß, Kirana
1253-
không có đấu thủ
0+ - -
2. Ván ngày 2026/10/03 lúc 15:00
Bàn8SIR LehrerRtg-5Halleiner SeniorenRtg1 : 3
1.1
không có đấu thủ
0-
Baldemair, Helmut
1412- - +
1.2
Rumerskirch, Udo
1473-
Manzella, Gerhard
14430 - 1
1.3
Kliegl, Julian
1347-
Seilinger, Rudolf
13911 - 0
1.4
De Souza, Olivia
1445-
Brunauer, Peter
12730 - 1
3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 15:00
Bàn2Ranshofen 5Rtg-8SIR LehrerRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
4. Ván ngày 2026/11/07 lúc 15:00
Bàn8SIR LehrerRtg-6Ach/Burghausen 3Rtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
5. Ván ngày 2026/11/21 lúc 15:00
Bàn3Halleiner JugendRtg-8SIR LehrerRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
6. Ván ngày 2027/01/16 lúc 15:00
Bàn8SIR LehrerRtg-7ASK JugendRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
7. Ván ngày 2027/01/30 lúc 15:00
Bàn1ASK EvergreenRtg-8SIR LehrerRtg0 : 0
1.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0
1.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0