Salzburger 2. Klasse Nord 2026/27

Ban Tổ chứcSchachlandesverband Salzburg
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcWolfgang Loreth
Tổng trọng tàiÖS Vlasak, Reinhard
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 Züge plus 30 min plus 30 sek / Zug
Địa điểmSalzburg
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/19 đến 2027/01/30
Rating trung bình / Average age1377 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 23:32:08, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHLANDESVERBAND SALZBURG

Giải/ Nội dungLLA, LLB, 1KN, 1KS, 2KN
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  1. ASK Evergreen (RtgØ:1486 / HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Kohlweis Walter
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kühleitner, Markus Mag.1472AUTStamm16541360,51
2Untersteiner, Richard1511AUTStamm166599501
3Mayer, Helmut1495AUTStamm167378511
4Maier, Günther1467AUTStamm164842011
  2. Ranshofen 5 (RtgØ:1356 / HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Kardeis Christopher
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Kardeis, Christopher1325AUTStamm53001434411
2Schiller, Thomas1200AUTStamm01
3Lindlbauer, Josef1297AUTStamm11
4Wirtner, Herbert1200AUTStamm11
  3. Halleiner Jugend (RtgØ:1395 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Samuel Piller
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Piller, Samuel Maximilian1380GERStamm3469984801
2Klabacher, Rafael1374AUTStamm168933901
3Fuschlberger, Elias1240AUTStamm168024211
4Andrich, Laurenz0AUTStamm5300102330,51
  4. SIR SWWS (RtgØ:1425 / HS1: 2 / HS2: 3,5)
Lãnh đội: Isakowa Erna
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Mohammad, Baran1491AUTStamm5300185520,51
2Thaler, Laurin1408AUTStamm53000665111
3Vinaykumar, Saanvi1331AUTStamm53001173611
4Groß, Kirana1253AUTStamm53001415811
  5. Halleiner Senioren (RtgØ:1414 / HS1: 2 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Gerhard Manzella
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Manzella, Gerhard1443AUTStamm168366711
2Baldemair, Helmut1412AUTStamm165986311
3Seilinger, Rudolf1391AUTStamm01
4Brunauer, Peter1273AUTStamm5300006370,51
  6. Ach/Burghausen 3 (RtgØ:1410 / HS1: 0 / HS2: 1)
Lãnh đội: Holzner Josef
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Felber, Norbert1433GERStamm1629290101
2Zobel, Ulrich0GERStamm11
3Wolfmaier, Johannes Sen.1407GERStamm3468819601
  7. ASK Jugend (RtgØ:1439 / HS1: 0 / HS2: 1,5)
Lãnh đội: Prüll Lukas
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Ehrengruber, Emilia1498AUTStamm16804200,51
2Kirchschlager, Julian1459AUTStamm169463411
3Renoth, Daniel1217GERStamm01
4Keresztury, David1235AUTStamm53000203601
  8. SIR Lehrer (RtgØ:1435 / HS1: 0 / HS2: 0,5)
Lãnh đội: Anschuber Rudolf
BànTênRtgLĐArtFideIDĐiểmVán cờ
1Vinaykumar, Kupur Nagaraju1467AUTStamm5300124300,51
2Rumerskirch, Udo Mag.1473AUTStamm01
3Anschuber, Rudolf1351AUTStamm01