23. Kühlturmturnier 2026 Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:57:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 324726
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | AUT | Austria | 1 |
| 2 | GER | Germany | 20 |
| 3 | SUI | Switzerland | 62 |
| Tổng cộng | | | 83 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| IM | 2 |
| FM | 2 |
| Tổng cộng | 4 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 17 | 2 | 22 | 0 | 41 |
| 2 | 19 | 2 | 20 | 0 | 41 |
| 3 | 21 | 3 | 17 | 0 | 41 |
| 4 | 25 | 2 | 14 | 0 | 41 |
| 5 | 28 | 2 | 11 | 0 | 41 |
| 6 | 20 | 2 | 19 | 0 | 41 |
| 7 | 16 | 5 | 20 | 0 | 41 |
| Tổng cộng | 146 | 18 | 123 | 0 | 287 |
|
|
|
|