Turniej OPEN przy Międzyszkolnej Lidze Szachowej 25/26 turniej 1

Ban Tổ chứcArkadiusz Matczyński
Liên đoànPoland ( POL )
Tổng trọng tàiMariusz Matczyński
Thời gian kiểm traRapid: 10min +4sec increment per move starting from move 1
Địa điểmŁubianka
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/09/19
Rating trung bình1352
Chương trình bốc thămChessManager

Cập nhật ngày: 20.09.2026 19:25:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessManager Id:564781663

Giải/ Nội dung, , , open
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiPOL
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtgPháiCLB/Tỉnh
1
IJanik, Krystian11502191827MUKS Gambit Toruń
2
IDwojacki, Jakub11501201671MKSz Hetman Łubianka
3
IISokulski, Michał218739251542MUKS OPP Toruń
4
IVStec, Wojciech418231921520MUKS OPP Toruń
5
Plaskacz, Maciej5450083881470M
6
IIIBajko, Piotr218157201415MKSz Hetman Łubianka
7
IIIWachowicz, Łukasz1600M
8
IIINowak, Joanna1400WKSz Hetman Łubianka
9
IVBunkowski, Przemysław911667481400M
10
IVFijałkowski, Łukasz911833401400MUKS SZACHY Osielsko
11
IVKról, Paweł1400MKSz Hetman Łubianka
12
IVKukowski, Jakub5870007411400MKSz Hetman Łubianka
13
IVMączkowski, Jakub1400M
14
IVOrkiszewski, Rafał5450922901400MKSz Hetman Łubianka
15
VKardach, Daniel1200MKSz Hetman Łubianka
16
Kopiński, Mateusz1000M
17
Lewiński, Michał1000M
18
Parysek, Krzysztof1000M
19
Sroka, Andrzej1000M
20
Wieczorek, Maciej1000M