TORNEO RECEDECI INVIERNO 2026 CATEGORÍA A.

Cập nhật ngày: 14.09.2026 00:42:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
112BONILLA, CÉSAR15552 0 - 12 ROSA, MELANY17651
213MENDOZA, SMERLING15522 0 - 12 PARRALES, RODOLFO16783
320MARTÍNEZ, DANNY15252 ½ - ½2 SÁNCHES, ARMANDO15897
424MEJÍA, MANUEL14922 0 - 12 GARCÍA, JUAN156611
52ROSALES, GUSTAVO16951½ 1 - 01½ MARÍN, IAN154519
66FÚNEZ, OLVIN15931½ ½ - ½1½ ACEITUNO, STEBE154915
74TELLES, RIGOBERTO16751 1 - 01 POTOSME, EDWIN151022
88MORA, FERNANDO15881 1 - 01 CASTELLÓN, MARITZA150323
925RAMÍREZ, WILSON14861 0 - 11 QUIEL, ARISTÓTELES15799
1010PADILLA, OTTO15751 ½ - ½1 QUEZADA, NOE148427
1114RAUDALES, VÍCTOR15521 - - +1 ESCOBAR, GABRIEL147128
1216ARIAS, ILIAK15481 0 - 11 BOLAÑOS, SANDRA146229
1331ÁLVAREZ, GREYSI14561 0 - 11 BAQUERO, ROBERTO154817
1418PASASIN, ALEJANDRO15471 1 - 01 PONCE, FABRICIO037
1540VÁSQUEZ, IBIS01 0 - 11 PONTAZA, GERSON151621
1634CARÍAS, NANCY00 0 - 10 CHAMORRO, IVÁN15985
1735FÚNEZ, LILIAN00 1 - 00 GUEVARA, LIZBETH145730
1836MARTÍNEZ, ORLANDO00 1 - 00 ARAYA, ERICSON032
1933ARGUETA, VICTORIANO00 - - +0 SAMUDIO, EDUARDO039
2038RODRÍGUEZ, MANUEL00 1 miễn đấu 
2126FÚNEZ, CARLOS14850 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại