TORNEO RECEDECI INVIERNO 2026 CATEGORÍA B

Liên đoànEl Salvador ( ESA )
Thời gian kiểm tra (Standard)45 + 30
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính rating -
Ngày2026/08/02 đến 2026/11/08
Rating trung bình1048
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 19:21:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: superfoxpro@gmail.com

Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 4

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1CÓRDOVA CAROLINA0COR 12b1 6w1 11b1 3w+ 2w40410,5
2MOLINA MARÍA0PAN 13w1 20b1 4b1 11w1 1b403,58
3AGUILAR NELSI0HON 8w1 19b1 5w1 1b- 4b305,59,5
4CIFUENTES JORGE0GUA 21w1 10b1 2w0 13b1 3w304,59,5
5GÓMEZ LIEBIN0NIC 22b1 7w1 3b0 12w1 9w304,58,5
6VARGAS GUSTAVO1431HON 26b+ 1b0 17w1 8w½ 7b2,50410,5
7CUBERO ESTEBAN1413COR 16w1 5b0 9w½ 17b1 6w2,5049
8RICORD GERARDO0PAN 3b0 15w1 20w1 6b½ 10w2,503,58,5
9PONTAZA CARLOS0GUA 11w0 21b+ 7b½ 18w1 5b2,5038,5
10TRIAY IGNACIO0GUA 25b1 4w0 18b½ 23w1 8b2,5035,5
11MENDOZA RICARDO1410NIC 9b1 14w+ 1w0 2b0 13w205,512,5
12RODRÍGUEZ GISSELLE0NIC 1w0 26b1 16w1 5b0 14w20510
13VILLEGAS DENNIS0COR 2b0 23w1 24b1 4w0 11b2048,5
14LUCERO KATHERINE0PAN 15b1 11b- 19w- 19w1 12b2047
15VALDEZ SERAFINA0PAN 14w0 8b0 -1 20b1 16w203,57,5
16PÉREZ RODRIGO0COR 7b0 22w1 12b0 24w1 15b202,56
17WRIGHT JAMES0COR 24w½ 25b+ 6b0 7w0 18b1,503,57
18DEL VALLE ROBERTO0PAN 19w0 24b1 10w½ 9b0 17w1,503,56,5
19SOLÍS DENNYS0COR 18b1 3w0 14b- 14b0 24w105,57,5
20BELLO LEONEL0NIC 23b1 2w0 8b0 15w0 22b1049,5
21ROCHA JESVIN0NIC 4b0 9w- 25w- 25w+ 23w103,56
22SOLIZ ANTONIO0NIC 5w0 16b0 23b0 -1 20w1037
23RÍOS DANNY0COR 20w0 13b0 22w1 10b0 21b1036,5
24ORTIZ AURORA0NIC 17b½ 18w0 13w0 16b0 19b0,503,57
25HINESTROZA NOE0GUA 10w0 17w- 21b- 21b- -0003,52,5
26PADILLA JULISSA0NIC 6w- 12w0 -0 -0 -0003,52

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)