2. FRAUENBUNDESLIGA OST AUT 2026/2027 | Ban Tổ chức | Österreichischer Schachbund |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Schlamberger Yordanka & Marinovic Sara |
| Tổng trọng tài | IA Fleischhacker, Christian 1605933 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90 min +30 sec/move |
| Địa điểm | alle Wien (Schachhaus) |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/11 đến 2027/04/25 |
| Rating trung bình / Average age | 1641 / 29 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:28:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Pamhagen
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bốc thăm tất cả các vòng đấu
| 1. Ván ngày 2026/10/11 lúc 10:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ASVÖ Pamhagen/S 7 | ASVÖ Pamhagen 3 | | : | |
| 2 | ASVÖ Pamhagen/S 6 | ASVÖ Pamhagen/S 2 | | : | |
| 3 | tschaturanga 1 | tschaturanga 2 | | : | |
| 4 | SK Sparkasse Baden | SK Austria Wien | | : | |
| 5 | 1. SK Ottakring 1 | 1. SK Ottakring 2 | | : | |
| 6 | ASVÖ Pamhagen 5 | ASVÖ Pamhagen/S 4 | | : | |
| 7 | Cafe Wilfling Söchau 2 | Cafe Wilfling Söchau 1 | | : | |
| 8 | KJSV Wien | miễn đấu | 2½ | : | |
| 9 | WBSC 1 | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
| 10 | WBSC 2 | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
| 2. Ván ngày 2026/10/11 lúc 15:00 |
| Số | Đội | Đội | KQ | : | KQ |
| 1 | ASVÖ Pamhagen/S 4 | ASVÖ Pamhagen/S 7 | | : | |
| 2 | tschaturanga 1 | 1. SK Ottakring 1 | | : | |
| 3 | SK Austria Wien | KJSV Wien | | : | |
| 4 | ASVÖ Pamhagen/S 2 | ASVÖ Pamhagen 5 | | : | |
| 5 | Cafe Wilfling Söchau 2 | SK Sparkasse Baden | | : | |
| 6 | ASVÖ Pamhagen 3 | ASVÖ Pamhagen/S 6 | | : | |
| 7 | tschaturanga 2 | 1. SK Ottakring 2 | | : | |
| 8 | Cafe Wilfling Söchau 1 | miễn đấu | 2½ | : | |
| 9 | WBSC 1 | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
| 10 | WBSC 2 | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | : | |
|
|
|
|