2. FRAUENBUNDESLIGA OST AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:28:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Pamhagen
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 1. ASVÖ Pamhagen/S 7 (RtgØ:2072 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | FideID | Nhóm | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | IM | Injac, Teodora | 2406 | 2425 | SRB | 932400 | | | 0 | 0 |
| 2 | IM | Maltsevskaya, Aleksandra | 2363 | 2407 | POL | 24174041 | | | 0 | 0 |
| 3 | IM | Mkrtchian, Lilit | 2353 | 0 | ARM | 13300601 | | | 0 | 0 |
| 4 | IM | Matnadze Bujiashvili, Ann | 2302 | 2398 | ESP | 13601377 | | | 0 | 0 |
| 5 | IM | Papp, Sarah | 2292 | 2335 | GER | 24606812 | | | 0 | 0 |
| 7 | WIM | Maslikova, Veronika | 2142 | 2202 | SVK | 14904888 | | | 0 | 0 |
| 8 | WIM | Mrvova, Alena | 2136 | 0 | SVK | 14902036 | | | 0 | 0 |
| 9 | WFM | Bochnickova, Simona | 2145 | 0 | SVK | 14958562 | | U20 | 0 | 0 |
| 10 | WFM | Toth, Lili | 2102 | 0 | HUN | 17000084 | | U18 | 0 | 0 |
| 11 | WFM | Bochnicko, Andrea | 2055 | 0 | SVK | 14901781 | | | 0 | 0 |
| 12 | | Sulyok, Eszter | 2081 | 0 | HUN | 769762 | | | 0 | 0 |
| 13 | Mk | Horvath, Reka | 1981 | 1914 | AUT | 724971 | | | 0 | 0 |
| 14 | | Kovaleva, Marianna | 2018 | 2015 | UKR | 14116332 | | | 0 | 0 |
| 15 | WMK | Bauer, Valentina | 1855 | 1783 | AUT | 1616935 | | | 0 | 0 |
| 16 | WCM | Schirmbeck, Stefanie Mag. | 1953 | 1940 | AUT | 319953 | | | 0 | 0 |
| 17 | WCM | Kincses, Emma | 1840 | 0 | HUN | 17017190 | | U16 | 0 | 0 |
| 18 | | Eder, Sarah | 0 | 1200 | AUT | 1670280 | U20A | U16 | 0 | 0 |
|
|
|
|