2. FRAUENBUNDESLIGA OST AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:28:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Pamhagen
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 11. ASVÖ Pamhagen 3 (RtgØ:1500 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | FideID | Nhóm | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Schmidt, Sandra | 1764 | 1737 | GER | 16247507 | | | 0 | 0 |
| 2 | | Cabanova, Kristina | 1868 | 1853 | SVK | 14944081 | | | 0 | 0 |
| 3 | | Schütz, Sarah | 1769 | 1664 | AUT | 1680552 | | | 0 | 0 |
| 4 | WMK | Unger, Eva | 1676 | 1647 | AUT | 1612484 | | S65 | 0 | 0 |
| 5 | | Brieber, Dorottya | 1558 | 0 | HUN | 17017335 | | U16 | 0 | 0 |
| 6 | | Eder, Nina | 1449 | 1399 | AUT | 1672738 | U20A | U12 | 0 | 0 |
| 7 | | Perner, Christa | 1447 | 1363 | AUT | 1677691 | | S50 | 0 | 0 |
| 8 | | Bezpalko, Sofia | 1597 | 1447 | AUT | 34199438 | U20A | U20 | 0 | 0 |
| 9 | | Benkö, Anna | 1526 | 1291 | AUT | 530014450 | U20A | U16 | 0 | 0 |
| 10 | | Jenner, Dagmar | 0 | 1259 | AUT | 1672533 | | S50 | 0 | 0 |
| 11 | | Pallitsch, Rebekka | 0 | 1255 | AUT | 530018226 | | S50 | 0 | 0 |
| 12 | | Feldhofer, Brigitte | 0 | 1225 | AUT | 1673548 | | S65 | 0 | 0 |
| 13 | | Granitzer, Renate | 0 | 1200 | AUT | 1697714 | | S50 | 0 | 0 |
| 14 | | Fleischhacker, Elisabeth | 0 | 0 | AUT | 1612891 | | S50 | 0 | 0 |
|
|
|
|