2. FRAUENBUNDESLIGA OST AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:28:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Pamhagen
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 12. ASVÖ Pamhagen 5 (RtgØ:1492 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | FideID | Nhóm | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Vicze, Zsofia | 1816 | 1774 | AUT | 786519 | | | 0 | 0 |
| 2 | | Chen, Qingxia | 1841 | 1775 | AUT | 8611599 | | | 0 | 0 |
| 3 | | Amritzer, Martina | 1706 | 1555 | AUT | 1639811 | | | 0 | 0 |
| 4 | | Lahl, Sophie | 1598 | 1474 | AUT | 1683209 | U20A | U16 | 0 | 0 |
| 5 | | Loibl, Ella | 1548 | 1502 | AUT | 1682563 | U20A | U12 | 0 | 0 |
| 6 | | Schirmbeck, Klara | 1555 | 1579 | AUT | 1670999 | U20A | U18 | 0 | 0 |
| 7 | | Klamm, Katharina Mag. | 0 | 0 | AUT | 1699016 | | | 0 | 0 |
| 8 | | Dordevic, Teodora | 1536 | 1493 | AUT | 1685740 | U20A | U12 | 0 | 0 |
| 9 | | Gazos, Isabella | 0 | 1437 | AUT | 1638386 | | | 0 | 0 |
| 10 | | Vymazalova, Ivana | 0 | 0 | CZE | | | | 0 | 0 |
| 11 | | Lubenik, Julia | 0 | 1241 | AUT | 530009812 | U20A | U16 | 0 | 0 |
| 12 | | Guttmann, Petra | 0 | 1200 | AUT | 1681010 | | | 0 | 0 |
| 13 | | Vymazalova, Barbora | 0 | 1216 | AUT | 530001617 | U20A | U10 | 0 | 0 |
| 14 | | Hauser, Veronika | 0 | 0 | AUT | 1696459 | | | 0 | 0 |
|
|
|
|