2. FRAUENBUNDESLIGA OST AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:28:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Pamhagen
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 13. Cafe Wilfling Söchau 2 (RtgØ:1465 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | FideID | Nhóm | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | WFM | Aksonova, Tetiana | 2192 | 0 | UKR | 14106086 | | | 0 | 0 |
| 2 | | Rella, Alexandra | 1449 | 1330 | AUT | 1685236 | | | 0 | 0 |
| 3 | | Kido, Karin | 0 | 1274 | JPN | 7006063 | | U20 | 0 | 0 |
| 4 | | Brandl, Marlene | 0 | 0 | AUT | 530022185 | U20A | U18 | 0 | 0 |
| 5 | | Lemke, Isabella | 0 | 0 | AUT | 530022193 | U20A | U18 | 0 | 0 |
| 6 | | Sklenar, Noemi | 0 | 0 | AUT | 530023670 | U20A | U16 | 0 | 0 |
| 7 | | Luo, Charlotte Chen | 0 | 0 | AUT | 530022851 | U20A | U10 | 0 | 0 |
| 8 | | Bratkovicova, Rebeka | 0 | 0 | AUT | 530023815 | | | 0 | 0 |
| 9 | | Möseler, Lea | 0 | 0 | AUT | 530023777 | | | 0 | 0 |
| 10 | | Strauss, Zoe | 0 | 0 | AUT | 530003911 | U20A | U14 | 0 | 0 |
| 11 | | Strauss, Lila Alexandra | 0 | 0 | AUT | 530003890 | | | 0 | 0 |
|
|
|
|