2. FRAUENBUNDESLIGA OST AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:28:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Pamhagen
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 15. 1. SK Ottakring 2 (RtgØ:1348 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | FideID | Nhóm | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | | Hyassat, Violetta | 1549 | 1523 | AUT | 1680722 | U20A | U14 | 0 | 0 |
| 2 | | Usova, Viktoriia | 1467 | 1335 | AUT | 530006597 | | | 0 | 0 |
| 3 | | Sammer, Alisa | 1466 | 1347 | AUT | 1684175 | U20A | U16 | 0 | 0 |
| 4 | | Walketseder, Christine | 1466 | 1229 | AUT | 1686968 | | S65 | 0 | 0 |
| 5 | | Burstein, Viktoria | 1461 | 1522 | AUT | 530004373 | U20A | U10 | 0 | 0 |
| 6 | | Huber, Valentina | 1460 | 1387 | AUT | 1670891 | U20A | U16 | 0 | 0 |
| 7 | | Haindlmaier, Gudrun | 0 | 1379 | AUT | 1676520 | | | 0 | 0 |
| 8 | AFM | Lorenz, Aurora | 0 | 1301 | AUT | 530009170 | U20A | U10 | 0 | 0 |
| 9 | | Wang, Shufan | 0 | 1212 | AUT | 530010063 | U20A | U08 | 0 | 0 |
| 10 | | Agafonova, Sofiia | 0 | 1200 | AUT | 530008204 | U20A | U12 | 0 | 0 |
| 11 | | Burger, Almut | 0 | 1200 | AUT | 530010926 | U20A | U10 | 0 | 0 |
| 12 | | Rumpf-Dorner, Solveigh | 0 | 1200 | AUT | 36085928 | | S65 | 0 | 0 |
| 13 | | Pandey, Ishanvi | 0 | 1200 | AUT | 530010942 | U20A | U12 | 0 | 0 |
| 14 | | Lesiuk, Mariia | 0 | 1200 | AUT | 1696904 | U20A | U18 | 0 | 0 |
| 15 | | Cherni, Maram | 0 | 0 | AUT | 530015120 | U20A | U12 | 0 | 0 |
| 16 | | Eisele, Zoe Lotta | 0 | 0 | AUT | 530016533 | | | 0 | 0 |
|
|
|
|