2. FRAUENBUNDESLIGA OST AUT 2026/2027

Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:28:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Pamhagen

Giải/ Nội dung1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO
1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2
Bảng xếp cặpV1
Xếp hạng sau vánV1
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. ASVÖ Pamhagen/S 2 (RtgØ:2003 / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtQTRtQGLĐFideIDNhómLoạiĐiểmVán cờ
1GMDanielian, Elina23822390ARM1330021000
2IMUnuk, Laura23012344SLO1460921500
3IMZatonskih, Anna23180USA1410157200
4WGMAntolak, Julia22830POL115956900
5WGMWorek, Joanna22782232CZE111808000
6Stara, Zuzana21801903CZE23733543U1600
7WIMHapala, Elisabeth20902073AUT162208000
8WCMSipos, Stefania20441887HUN17014239U2000
9WIMMira, Helene20171935AUT1601601S6500
10WFMKarelina, Polina19291961BAH1040022200
11WCMKolba, Anastasiya20332033AUT1410780500
12WFMHorvath, Maria19111883AUT1601660S5000
13WMKHapala, Michaela DDr.18271737AUT1604910S6500
14WMKKosc, Renata19211899AUT1602578S6500
15WMKSaler-Grafenberger, Elisabeth Mag.18951812AUT1613960S6500
16WFMSpiel, Marianne18621864GER4617908S5000
17WMKHackbarth, Christa18001738AUT1607340S6500
18Gajic, Triana17891714AUT1694570S6500
19Fleischhacker, Anna01200AUT1656155U20AU1800