2. FRAUENBUNDESLIGA OST AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:28:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Pamhagen
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 4. SK Austria Wien (RtgØ:1779 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | FideID | Nhóm | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | WIM | Newrkla, Katharina | 2233 | 2223 | AUT | 1621629 | | | 0 | 0 |
| 2 | | Mykhailets, Polina | 2057 | 1983 | UKR | 34110933 | | U18 | 0 | 0 |
| 3 | WFM | Borek, Jutta | 2017 | 1991 | AUT | 1601628 | | S50 | 0 | 0 |
| 4 | | Herynkova, Barbora | 1782 | 1702 | CZE | 23759950 | | | 0 | 0 |
| 5 | | Vokroj, Gabriela | 1772 | 1646 | AUT | 1615416 | | S65 | 0 | 0 |
| 6 | | Kotliar, Anfisa | 1733 | 1690 | AUT | 24216291 | U20A | U18 | 0 | 0 |
| 7 | | Hayden, Evelyn Mag. | 1717 | 1631 | AUT | 1678930 | | S50 | 0 | 0 |
| 8 | | Shirov-Michna, Maria | 1683 | 0 | GER | 12921998 | | | 0 | 0 |
| 9 | | Ter Grigoryan, Jessica | 0 | 0 | AUT | 530023106 | | | 0 | 0 |
| 10 | | Hodoschek, Andrea | 0 | 0 | AUT | 530008140 | | S65 | 0 | 0 |
|
|
|
|