2. FRAUENBUNDESLIGA OST AUT 2026/2027 Cập nhật ngày: 23.09.2026 13:28:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: SV Pamhagen
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 1 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2 |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Xếp hạng sau ván | V1 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
Danh sách đội không có kết quả thi đấu
| 5. 1. SK Ottakring 1 (RtgØ:1768 / HS1: 0 / HS2: 0) |
| Bàn | | Tên | RtQT | RtQG | LĐ | FideID | Nhóm | Loại | Điểm | Ván cờ |
| 1 | WFM | Mayrhuber, Nikola | 2011 | 2028 | AUT | 1637819 | | | 0 | 0 |
| 2 | | Shubina, Ekaterina | 1989 | 0 | RUS | 34119601 | | | 0 | 0 |
| 3 | | Hyassat, Milana | 1868 | 1869 | AUT | 1679120 | U20A | U18 | 0 | 0 |
| 4 | | Bienko, Jagoda | 1820 | 1830 | AUT | 1194569 | | | 0 | 0 |
| 5 | | Badrakova, Kseniya | 1718 | 1768 | AUT | 34166081 | | | 0 | 0 |
| 6 | | Kopinits, Silvia Mag. | 1714 | 1557 | AUT | 1618652 | | S65 | 0 | 0 |
| 7 | | Knittel-Templ, Paula | 1701 | 1688 | AUT | 1679414 | U20A | U16 | 0 | 0 |
| 8 | | Abakah-Hagan, Edna | 1649 | 1630 | AUT | 1698974 | U20A | U14 | 0 | 0 |
| 9 | | Huber, Elisa | 1612 | 1663 | AUT | 1673530 | U20A | U16 | 0 | 0 |
| 10 | | Ivanova, Alisa | 1595 | 1334 | AUT | 530011914 | U20A | U14 | 0 | 0 |
|
|
|
|