Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Bank Windhoek 2026 First division Chess League - FCL

Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:26:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Namibia Chess-Federation

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1a1b2a2b3a3b4a4b5a5b6a6b7a7b8a8b9a9b10a10b11a11b12a12b13a13b14a14b HS1  HS2  HS3 
1Cool Cidz Chess Club *  * 324234444434444436670
2NCS Chess Club *  * 1322443444444434610
3UNAM Knightmares Chess Club3 *  * 33232431444434433590
4City Warriors1 *  * 2343304243244442852,50
5The Zed12121 *  * 240232443444425500
6NDF TE CHESS TEAM01112 *  * 44441442423460
7The Royal Destoyers½222101030 *  * 213043242442140,50
8Maximum Chess Academy1000410012 *  * 4342224441939,50
9UNAM Powerhouse0000101010 *  * 0444444416350
10NUST000022000330003 *  * 004441526,50
11GRIT Honey Badgers1000001001204 *  * 144441127,50
12ZCA Dark Knights00000200½02020043 *  * 441121,50
13The Checkmate Reapers001000012020000000 *  * 44100
14Olof Palme Chess Titans00000000000000000000 *  * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)