Classificatório para II Copa Piauí de Xadrez Clássico 2026. 1ª Rodada: 22/08/2026, às 15:00h 2ª Rodada: 05/09/2026, às 15:00h 3ª Rodada: 19/09/2026, às 15:00h 4ª Rodada: 03/10/2026, às 15:00h 5ª Rodada: 17/10/2026, às 15:00h
CIRCUITO CLÁSSICO 2026.2 Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:19:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: João Pinto
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 2
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | RtQT | RtQG | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 1 | NM | Pinto, Joao Gabriel Alves da Fonseca | BRA | 2079 | 2110 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 |
| 2 | 5 | | Gomes, Anderson Leite Meira | BRA | 1768 | 1862 | 1,5 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 3 | 6 | AFM | Normando, Mario Alexandre Costa | BRA | 1755 | 1872 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 4 | 7 | | Sales, Luis Carlos | BRA | 1699 | 1888 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 |
| 5 | 2 | | Menezes, Lourenço Teixeira | BRA | 1958 | 2044 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 6 | 10 | | Sousa, Marcelo dos Santos | BRA | 1614 | 1776 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 7 | 11 | | Mangueira, Ricardo Cronemberger | BRA | 1581 | 1715 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 8 | 9 | | Sousa, Gerson Tajra | BRA | 1645 | 1768 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 9 | 4 | | Farias, Edilsom | BRA | 1865 | 1908 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| 10 | 8 | | Fernandes Neto, Vitorino Orthiges | BRA | 1685 | 1850 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11 | 3 | | Da Silva, Thiago Alves | BRA | 1920 | 2007 | 0,5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12 | 12 | | E Silva, Anderson Pinheiro | BRA | 1559 | 1740 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count) Hệ số phụ 5: Number of games played with black (BPG) (Matchpoints)
|
|
|
|