Classificatório para II Copa Piauí de Xadrez Clássico 2026. 1ª Rodada: 22/08/2026, às 15:00h 2ª Rodada: 05/09/2026, às 15:00h 3ª Rodada: 19/09/2026, às 15:00h 4ª Rodada: 03/10/2026, às 15:00h 5ª Rodada: 17/10/2026, às 15:00h
CIRCUITO CLÁSSICO 2026.2 | Ban Tổ chức | Clube Teresinense de Xadrez CTX / Federação Piauiense de Xadrez FPIX |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Sales, Luis Carlos FIDE ID: 2136171 |
| Tổng trọng tài | AR Da Silva Filho, Joao Pinto FIDE ID: 44781148 |
| Phó Tổng Trọng tài | NA Falcao, Erasmo Marcio FIDE ID: 22747214 |
| Trọng tài | AA Da Fonseca Pinto, Joao Gabriel Alves FIDE ID: 22757406 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 90min + 30s (noventa minutos + trinta segundos de acréscimo a partir do 1º lance / 120min K.O. |
| Địa điểm | Teresina-PI |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/08/22 đến 2026/10/17 |
| Rating trung bình | 1761 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 16:19:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: João Pinto
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | FideID | LĐ | RtQT | RtQG |
| 1 | NM | Pinto, Joao Gabriel Alves da Fonseca | 58051 | 22757406 | BRA | 2079 | 2110 |
| 2 | | Menezes, Lourenço Teixeira | 30090 | 2137631 | BRA | 1958 | 2044 |
| 3 | | Da Silva, Thiago Alves | 17306 | 2137585 | BRA | 1920 | 2007 |
| 4 | | Farias, Edilsom | 5245 | 2141078 | BRA | 1865 | 1908 |
| 5 | | Gomes, Anderson Leite Meira | 96027 | 538030390 | BRA | 1768 | 1862 |
| 6 | AFM | Normando, Mario Alexandre Costa | 26305 | 2139588 | BRA | 1755 | 1872 |
| 7 | | Sales, Luis Carlos | 4013 | 2136171 | BRA | 1699 | 1888 |
| 8 | | Fernandes Neto, Vitorino Orthiges | 67656 | 22791566 | BRA | 1685 | 1850 |
| 9 | | Sousa, Gerson Tajra | 74600 | 44721587 | BRA | 1645 | 1768 |
| 10 | | Sousa, Marcelo dos Santos | 75876 | 44729138 | BRA | 1614 | 1776 |
| 11 | | Mangueira, Ricardo Cronemberger | 67974 | 22793470 | BRA | 1581 | 1715 |
| 12 | | E Silva, Anderson Pinheiro | 68966 | 22797513 | BRA | 1559 | 1740 |
|
|
|
|