1. 7 Rounds FIDE Swiss System
2. 10 minutes and 5 second increment from move 1
3. Default time – when clock runs to zero
4. Two Categories: U7 (for participants born in 2019 and younger) and U6 (for participants born in 2020 and younger)4th Chess Grande Kindergarten Cup (Under 6) |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 07:32:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: Elijah Paciencia
| Giải/ Nội dung | U6 , U7 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, Registration, Tournament Rules, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | SGP | Singapore | 27 |
| Tổng cộng | | | 27 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 8 | 3 | 2 | 0 | 13 |
| 2 | 6 | 1 | 6 | 0 | 13 |
| 3 | 6 | 0 | 7 | 0 | 13 |
| 4 | 7 | 1 | 5 | 0 | 13 |
| 5 | 6 | 1 | 6 | 0 | 13 |
| 6 | 6 | 2 | 5 | 0 | 13 |
| 7 | 8 | 1 | 4 | 0 | 13 |
| Tổng cộng | 47 | 9 | 35 | 0 | 91 |
|
|
|
|