NÖ 1 Klasse Industrieviertel 26/27 Grunddurchgang

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:50:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Gloggnitz

Giải/ Nội dungIV Liga 26/27, 1 Klasse IV 26/27 Grunddu, 2 Klasse IV 26/27
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  2. SK Sparkasse Ternitz (RtgØ:2002 / HS1: 2 / HS2: 3,5)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Matevosyan, Andy2142AUT161684600
2Braun, Karl-Heinz Mag.2009AUT160721900
3MKWeinwurm, Wolfgang Dr.1981AUT161945400
4Savio, Alfred Jun.1956AUT16048560,51
5Weninger, Robert Ing.1923AUT160722700
6Ungerboeck, Guenter Ing.1842AUT162306000
7Thier, Robert1832AUT16122200,51
8Schuster, David1718AUT167743800
9Borz, Radu-Beniamin1714AUT163800900
10Mursteiner, Gerhard1710AUT161199200
11Bosnjak, Daniel1677AUT16811330,51
12Blaschke, Kurt1666AUT166304600
13Schabauer, Dominik1601AUT168137000
14Sam, Gerhard1544AUT165865400
15Englitsch, Thomas1486AUT165741011
16Kleiber, Armin1438AUT53001277511
17Böhm, Andre0AUT53000906500
18Hoebaus, Alfred0AUT165644900
19Liesbauer, Nico0AUT53001893500