NÖ 1 Klasse Industrieviertel 26/27 Grunddurchgang

Cập nhật ngày: 20.09.2026 15:50:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Gloggnitz

Giải/ Nội dungIV Liga 26/27, 1 Klasse IV 26/27 Grunddu, 2 Klasse IV 26/27
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội không có kết quả thi đấu

  3. ASK Kottingbrunn 4 (RtgØ:1840 / HS1: 2 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideIDĐiểmVán cờ
1Kaspar, Sebastian1927AUT165798400
2Radakovics, Peter1830AUT162765101
3Salamon, Joachim Ing.1803AUT161625011
4Buchhas, Johann1780AUT162457100
5Somasundram, Jayakumar Ing.1774SRI990025000
6WMKMolnar, Monika1728AUT16141690,51
7Schneider, Gerhard1447AUT53000211700
8Steiner, Helmut1471AUT162532200
9Driza, Matthias1463AUT168505800
10ACMKren, Christoph1486AUT169920200
11Driza, Alexander1354AUT169008600
12Fugger, Thomas Mag.1615AUT16593670,51
13Driza, Daniel1400AUT169785400
14Alldred, Alexander1217AUT169351400
15Anderl, Willibald1508AUT164049600
16Dalbauer, Florina0AUT53001501400
17Dalbauer, Livia0AUT53001500600
18Dusek, Erwin1609AUT165935900
19Kren, Leopold1200AUT169921000
20Kren, Richard0AUT53001422000
21Musilek, Adalbert1650AUT163056311
22Paulsen, David1225AUT53001804800
23AFMPaulsen, Harald Mag.1862AUT164846200
24Rigler, Julia1241AUT00