NÖ Industrieviertel 2 Klasse 26/27

Ban Tổ chứcNÖ Landesverband
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcWolfgang Bauer
Tổng trọng tàiRS Gerhard Mursteiner
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min+ 30 sek/m
Số ván9
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/27 đến 2027/04/25
Rating trung bình / Average age1250 / 26
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 27.09.2026 14:49:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Schachklub Gloggnitz

Giải/ Nội dungIV Liga 26/27, 1 Klasse IV 26/27 Grunddurchgang, 2 Klasse IV 26/27
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
ElolistePnrnameelordRd_datumfStKergelo+/-gegnerelogegpnrgeg
01.10.2026150019Döger Alper-Berat0127.09.2026wE00Veselovskyi Ivan1277146942
01.01.2027150019Döger Alper-Berat0127.09.2026wE00Veselovskyi Ivan1277146942
01.10.2026142103Driza Alexander1354127.09.2026w41.9113,81Winkelbauer Markus1231142874
01.10.2026141360Driza Daniel1400127.09.2026s40115,2Kolm Florian1309147130
01.10.2026141361Driza Matthias1463127.09.2026w37.50-24,01Göbharter Clemens1362125100
01.10.2026149638Fronterhouse Julian0127.09.2026s-00Gnam Emil0150738
01.10.2026150738Gnam Emil0127.09.2026w-10Fronterhouse Julian0149638
01.10.2026125100Göbharter Clemens1362127.09.2026s41.5126,58Driza Matthias1463141361
01.10.2026147130Kolm Florian1309127.09.2026w43.70-16,61Driza Daniel1400141360
01.10.2026109701Musilek Adalbert1650127.09.2026s30.60,5-11,33Schmid Timo1333148870
01.10.2026145797Nowy Erik1432127.09.2026s38.7113,56Rodax Oliver Nico1320140897
01.10.2026149640Nowy Sven1340127.09.2026s42.40-29,28Taubek Anton1200149275
01.10.2026150392Panic Filip1200127.09.2026w00Paulsen David1225149618
01.10.2026149618Paulsen David1225127.09.2026s47.3122,23Panic Filip1200150392
01.01.2027141244Petersilka Marius0127.09.2026wE10Petz Tobias1200145476
01.10.2026141244Petersilka Marius0127.09.2026wE10Petz Tobias1200145476
01.10.2026145476Petz Tobias1200127.09.2026s-00Petersilka Marius0141244
01.10.2026140897Rodax Oliver Nico1320127.09.2026w43.30-15,14Nowy Erik1432145797
01.10.2026148870Schmid Timo1333127.09.2026w42.70,515,81Musilek Adalbert1650109701
01.10.2026149275Taubek Anton1200127.09.2026w10Nowy Sven1340149640
01.10.2026146942Veselovskyi Ivan1277127.09.2026s-10Döger Alper-Berat0150019
01.10.2026142874Winkelbauer Markus1231127.09.2026s470-15,53Driza Alexander1354142103