Bảng điểm xếp hạng (Đtr)

HạngĐội1234 HS1  HS2  HS3 
1ASK Kottingbrunn 5 * 223,50
2SK Bad Erlach 4 * 2230
3SK Bad Erlach 30 * 020
4SK Sparkasse Baden 50 * 01,50

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints