Kabane 21 Schnellschach 2026 Jugendturnier

Ban Tổ chứcChessSports Association
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcIM Schneider-Zinner, Harald 1604520
Tổng trọng tàiIA Schmidt, Sandra 16247507
Thời gian kiểm tra (Rapid)10 minutes for game with 5 seconds increment from move 1
Địa điểmBad Vöslau
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/19
Rating trung bình / Average age1295 / 10
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 17:15:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: OneWayStreet

Giải/ Nội dungHauptturnier, Jugendturnier
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDRtQTRtQGCLB/Tỉnh
1
ACMBenkö, Daniel312104893AUT15551341Sc Raika Sieghartskirchen
2
Decker-Jakober, YaronAUT01337
3
AFMLorenz, Aurora530009170AUT012611. Sk Ottakring
4
Veselovskyi, Ivan530009898AUT01256Sk Bad Erlach
5
Nowy, Sven530019010AUT01238Sk Bad Erlach
6
Halmos, Lisa530017785AUT01200Sk Sparkasse Baden
7
Hornhofer, Nikolas530020220AUT01200Sk Tus Krieglach
8
Schickbauer, Anja530002648AUT01200Schachclub Gföhl
9
Strohmer-Düh, Fabienne530010713AUT01200Sc Donaustadt
10
Avory, Sullivan Elwood530022665AUT00
11
Halmos, Nickolas530017793AUT00Sk Sparkasse Baden
12
Ivanova, Elizaveta1687549AUT00
13
Luo, Charlotte Chen530022851AUT00