1º Torneio de Xadrez Rápido Fechado Capivari

Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:39:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Creator ID:100

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Filho Valdir Antonio Vitorino2005BRA 12w1 7b1 3w1 6b1 5w1 4b½5,5018,519,5
2Castello Leonardo Zani1800BRA 4w½ 10b1 7w1 3b0 9w1 6w14,5017,520
3Lima Marlos Antunes de1800BRA 11w1 4b1 1b0 2w1 6b0 7w14020,523
4Santos Davi Alves Gabriel Aquino1925BRA 2b½ 3w0 12b1 10w1 8b1 1w½4019,520,5
5Franciscatto Enzo1796BRA 7b0 12b1 9w1 8w1 1b0 11b1401718
6Ramos Alessandro Carvalhaes1800BRA 10w½ 11b1 8b1 1w0 3w1 2b03,5019,522
7Ferraz Edivaldo Dias1821BRA 5w1 1w0 2b0 13w1 10b1 3b03020,521,5
8Ambrozin Adriano1903BRA 14w1 9b1 6w0 5b0 4w0 13b13015,516
9Souza Caio Pazianotto1814BRA 13b1 8w0 5b0 14w1 2b0 12b13013,514
10Santos Waldemar Gabriel Aquino1756BRA 6b½ 2w0 13b1 4b0 7w0 14w12,501616,5
11Batistela Juarez Andre1867BRA 3b0 6w0 14b½ 12w1 13b1 5w02,5013,514
12Pereira Angelo Miguel Rodrigues1800BRA 1b0 5w0 4w0 11b0 14b1 9w0101919,5
13Rocha Washinei1770BRA 9w0 14b1 10w0 7b0 11w0 8w0101414,5
14Lima Luís Eduardo Fernandes1800BRA 8b0 13w0 11w½ 9b0 12w0 10b00,501213

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, MP 3/1/0)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, MP 3/1/0)