1º Torneio de Xadrez Rápido Fechado Capivari | Ban Tổ chức | DiSwiss app: Humberto Pazianotto |
| Liên đoàn | Brazil ( BRA ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Humberto Pazianotto |
| Tổng trọng tài | Humberto Pazianotto Sanita |
| Trọng tài | Humberto Pazianotto Sanita |
| Thời gian kiểm tra | Ritmo: 12 minutos + 3 segundos de incremento por lance (12+3). Cada jogador dispõe de 12 minutos ini |
| Địa điểm | Capivari-SP |
| Số ván | 6 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/09/19 |
| Rating trung bình | 0 |
Cập nhật ngày: 20.09.2026 23:39:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Creator ID:100
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Ambrozin, Adriano | 352246 | BRA | 1903 | Capivari |
| 2 | | Ramos, Alessandro Carvalhaes | 626282 | BRA | 1800 | Capivari |
| 3 | | Pereira, Angelo Miguel Rodrigues | 626646 | BRA | 1800 | Capivari |
| 4 | | Souza, Caio Pazianotto | 626559 | BRA | 1814 | Capivari |
| 5 | | Santos, Davi Alves Gabriel Aquino | 355143 | BRA | 1925 | Piracicaba |
| 6 | | Ferraz, Edivaldo Dias | 614950 | BRA | 1821 | Capivari |
| 7 | | Franciscatto, Enzo | 621073 | BRA | 1796 | Capivari |
| 8 | | Batistela, Juarez Andre | 352587 | BRA | 1867 | Capivari |
| 9 | | Castello, Leonardo Zani | 608502 | BRA | 1800 | Piracicaba |
| 10 | | Lima, Luís Eduardo Fernandes | 627415 | BRA | 1800 | Salto |
| 11 | | Lima, Marlos Antunes de | 627413 | BRA | 1800 | Itararé |
| 12 | | Filho, Valdir Antonio Vitorino | 352586 | BRA | 2005 | Capivari |
| 13 | | Santos, Waldemar Gabriel Aquino | 355130 | BRA | 1756 | Piracicaba |
| 14 | | Rocha, Washinei | 353418 | BRA | 1770 | Capivari |
|
|
|
|