1. liga V 26/27

Ban Tổ chứcSTK, Šachový svaz ČR
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcJan Malec
Tổng trọng tàiIA Petr Záruba
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min/40 tahu + 30 min + 30s/tah
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/18 đến 2027/04/18
Rating trung bình / Average age2148 / 36
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 19.09.2026 12:25:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 34

Giải/ Nội dungšachy.cz Extraliga, 1. liga Z, 1. liga V, 2. liga A, 2. liga B, 2.liga C, 2. liga D, 2. liga E, 2. liga F
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Lípa * 000
2ŠŠPM Lipky HK * 000
3TJ Vlčnov * 000
4SK Slavia Orlová * 000
5TJ TŽ Třinec * 000
6Duras Charlie’s Street Brno * 000
7BŠŠ Frýdek-Místek B * 000
8Šachy Hošťálková * 000
9A64 PROCLIENT Grygov * 000
10TJ Sokol Dobrá * 000
11ŠK Staré Město * 000
12Jezdci Jundrov * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (3 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Points (variabel)