Vereinsmeisterschaft Turm Kamp-Lintfort 2026 Cập nhật ngày: 25.09.2026 10:37:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: Turm Kamp-Lintfort
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả3. Ván ngày 2026/10/01
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 2 | | Bosser, Heinz-Dieter | 2011 | 1½ | | 2 | | Vasiljev, Jurij | 1938 | 4 |
| 2 | 7 | | Supplieth, Peter | 1878 | 1½ | | 1½ | | Strohner, Marcel | 1918 | 6 |
| 3 | 9 | | Kammann, Thomas | 1871 | 1½ | | 1 | | Westendorp, Christian | 1942 | 3 |
| 4 | 5 | | Moll, Reinhard | 1922 | 1 | | 1 | | Germies, Jürgen | 1600 | 12 |
| 5 | 8 | | Brähler, Stephan | 1877 | 1 | | 1 | | Cakmak, Furkan | 1632 | 11 |
| 6 | 10 | | Mrugalski, Daniel | 1836 | 1 | | 1 | | Lehmacher, Michael | 1582 | 14 |
| 7 | 15 | | Bonn, Jürgen | 1496 | 0 | | ½ | | Arnolds, Klaus | 1592 | 13 |
| 8 | 17 | | Annutsch, Jan | 0 | 0 | | 0 | | Engels, Johannes | 1374 | 16 |
| 9 | 1 | | Westermann, Johannes | 2080 | 1½ | ½ | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|