Vereinsmeisterschaft Turm Kamp-Lintfort 2026

Cập nhật ngày: 20.09.2026 20:04:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Turm Kamp-Lintfort

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 2(1 results missing)

HạngTênRtgV1V2Điểm HS1  HS2 
1Vasiljev Jurij1938GER 8b1 7w1222
2Westermann Johannes2080GER 10b1 4w½1,52,51
3Strohner Marcel1918GER 11b1 5w½1,52,51
4Supplieth Peter1878GER 15w1 2b½1,51,51
5Kammann Thomas1871GER 16w1 3b½1,51,51
6Bosser Heinz-Dieter2011GER 12w½ 13b11,511
7Brähler Stephan1877GER 17b1 1b0121
8Germies Jürgen1600GER 1w0 17b1121
9Westendorp Christian1942GER120
10Mrugalski Daniel1836GER 2w0 15b111,51
11Lehmacher Michael1582GER 3w0 16b111,51
12Cakmak Furkan1632GER 6b½ 14w0,520
13Arnolds Klaus1592GER 14b½ 6w00,520
14Moll Reinhard1922GER 13w½ 12b0,510
15Bonn Jürgen1496GER 4b0 10w002,50
16Annutsch Jan0GER 5b0 11w002,50
17Engels Johannes1374GER 7w0 8w0020

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)