Vereinsmeisterschaft Turm Kamp-Lintfort 2026 | Ban Tổ chức | SV Turm Kamp-Lintfort 1934 e.V. |
| Liên đoàn | Germany ( GER ) |
| Tổng trọng tài | Jochen Esser |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 75 Minuten für die Partie + 30 Sekunden Bonus vom 1. Zug an. |
| Địa điểm | Kamp-Lintfort |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/09/03 đến 2026/11/26 |
| Rating trung bình / Average age | 1738 / 58 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 02.10.2026 06:00:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: Turm Kamp-Lintfort
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Bảng xếp hạng sau ván 3(1 results missing)
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | HS1 | HS2 |
| 1 | | Bosser Heinz-Dieter | 2011 | GER | 11w½ | 15b1 | 3w1 | 2,5 | 3,5 | 2 |
| 2 | | Westermann Johannes | 2080 | GER | 8b1 | 6w½ | -½ | 2 | 6 | 1 |
| 3 | | Vasiljev Jurij | 1938 | GER | 13b1 | 7w1 | 1b0 | 2 | 5,5 | 2 |
| 4 | | Westendorp Christian | 1942 | GER | -½ | -½ | 10b1 | 2 | 5,5 | 1 |
| 5 | | Strohner Marcel | 1918 | GER | 12b1 | 10w½ | 6b½ | 2 | 4,5 | 1 |
| 6 | | Supplieth Peter | 1878 | GER | 16w1 | 2b½ | 5w½ | 2 | 4 | 1 |
| 7 | | Brähler Stephan | 1877 | GER | 17b1 | 3b0 | 11w1 | 2 | 3 | 2 |
| 8 | | Mrugalski Daniel | 1836 | GER | 2w0 | 16b1 | 12w1 | 2 | 3 | 2 |
| 9 | | Moll Reinhard | 1922 | GER | 15w½ | 11b½ | 13w1 | 2 | 2,5 | 1 |
| 10 | | Kammann Thomas | 1871 | GER | 14w1 | 5b½ | 4w0 | 1,5 | 5 | 1 |
| 11 | | Cakmak Furkan | 1632 | GER | 1b½ | 9w½ | 7b0 | 1 | 6,5 | 0 |
| 12 | | Lehmacher Michael | 1582 | GER | 5w0 | 14b1 | 8b0 | 1 | 5 | 1 |
| 13 | | Germies Jürgen | 1600 | GER | 3w0 | 17b1 | 9b0 | 1 | 4 | 1 |
| 14 | | Annutsch Jan | 0 | GER | 10b0 | 12w0 | 17w1 | 1 | 2,5 | 1 |
| 15 | | Arnolds Klaus | 1592 | GER | 9b½ | 1w0 | 16b | 0,5 | 4,5 | 0 |
| 16 | | Bonn Jürgen | 1496 | GER | 6b0 | 8w0 | 15w | 0 | 4,5 | 0 |
| 17 | | Engels Johannes | 1374 | GER | 7w0 | 13w0 | 14b0 | 0 | 4 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|