3rd FIDE Chess Olympiad for People with Disabilities 2026, Samarkand

Ban Tổ chứcFIDE + Uzbekistan Chess Federation
Liên đoànUzbekistan ( UZB )
Tổng trọng tàiIA Baralic, Nebojsa 931012
Phó Tổng Trọng tàiIA Bansod, Swapnil 25017993; IA Lopez-Chavez Marino, Barbara 3503259
Trọng tàiPO: IA Bansod Swapnil, FP: IA Dervieux Dominique, ... All arbiters
Thời gian kiểm tra (Standard)40 moves in 90 minutes, plus 30 minutes, plus 30 seconds per move from move 1
Địa điểmSamarkand, Uzbekistan
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
FIDE-Event-ID492803
Ngày2026/09/11 đến 2026/09/17
Rating trung bình / Average age1866 / 40
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 17.09.2026 14:02:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: IA Swapnil Bansod

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiANG, ARG, ARM, BAN, BLR, BRA, CHI, CHN, CRO, CUB, CZE, EGY, ESP, FID, GER, HUN, IND, ISR, KAZ, KEN, KGZ, MGL, MNE, MYA, PAN, PHI, POL, ROU, SRB, SUI, SWZ, TKM, TUR, UGA, UKR, USA, UZB, VEN, VIE, ZAM, ZIM
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSố ĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4 
11POL
Poland761013162,52158
22CUB
Cuba760112143,51957
320UZB
Uzbekistan 1751111113,51849
49USA
USA742110127,51857
54IBCA
IBCA750210115,517,553
621MGL
Mongolia742110109,51650
77PHI
Philippines74129112,51757
810CZE
Czech Republic7412910014,558
93ISR
Israel7403812417,556
106GER
Germany732281101750
1112SRB
Serbia73228107,51651
125CRO
Croatia73228106,514,553
1325TUR
Turkiye7322898,516,549
1413UKR
Ukraine74038951650
158ARG
Argentina740389415,548
1632VIE
Vietnam732288316,544
1717HUN
Hungary732287514,546
1815KAZ
Kazakhstan7403874,514,541
1914SUI
Switzerland732287013,542
2030BLR
Belarus73137831447
2111IND
India7313777,51453
2224CHI
Chile7313772,51640
2318VEN
Venezuela7304673,51536
2428EGY
Egypt73046681345
2536KGZ
Kyrgyzstan730466713,544
2622IPCA
IPCA7223666,51345
2719ESP
Spain72236651440
2823BAN
Bangladesh72236601240
2927BRA
Brazil7223659,510,547
3029ZAM
Zambia7304651,51145
3126MYA
Myanmar72236441231
3216TKM
Turkmenistan7214559,51437
3331UZB
Uzbekistan 27214555,51239
3434ZIM
Zimbabwe7214545,51135
3539CHN
China61144521234
3635ICCD
ICCD61144501134
3738UZB
Uzbekistan 36114440,58,540
3840UGA
Uganda611443210,534
3933PAN
Panama61144251032
4037KEN
Kenya61144251031
4141SWZ
Eswatini600619430

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Chennai)
Hệ số phụ 3: points (game-points)
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sum of Adjusted matchpoints without lowest result (Chennai)