Regulamento e informações: https://www.casadoxadrez.com/cbxe-2026
Campeonato Brasileiro de Xadrez Escolar 2026 Sub 07 FemininoCập nhật ngày: 27.09.2026 16:25:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Casa do Xadrez BH
| Giải/ Nội dung | 5 Fem, 6 Fem, 7 Fem, 8 Fem, 9 Fem, 10 Fem, 11 Fem, 12 Fem, 13 Fem, 14 Fem, 15 Fem, 16 Fem, 18 Fem, 5 Abs 6 Abs, 7 Abs, 8 Abs, 9 Abs, 10 Abs, 11 Abs, 12 Abs, 13 Abs, 14 Abs, 15 Abs, 16 Abs, 18 Abs |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Xem theo nhóm | BA, MG, SP |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 6
| Hạng | Số | | Tên | Nhóm | LĐ | RtQT | RtQG | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 | TB6 |
| 1 | 1 | | Julia Marques Lima, Sanchez | SP | BRA | 0 | 1828 | C.F.E.Dr. Raul Bauab | 5 | 0 | 17,5 | 19 | 12,5 | 14 | 5 |
| 2 | 3 | | Maria Fernanda Cândido, Vieira | SP | BRA | 0 | 1774 | CEU EMEF VILA DO SOL | 5 | 0 | 17,5 | 18,5 | 12,5 | 13,5 | 5 |
| 3 | 4 | | Isabela Brodbeck, Nascimento | SP | BRA | 0 | 1773 | C.Augusto Laranja | 5 | 0 | 17 | 18 | 12 | 13 | 5 |
| 4 | 2 | | Luna Fonseca, Marques | MG | BRA | 0 | 1787 | C.Santo Agostinho Gutierrez | 3 | 0 | 18,5 | 19,5 | 3,5 | 4,5 | 3 |
| 5 | 7 | | Maria Luiza, Souza | SP | BRA | 0 | 0 | C.Alfa Sciens | 2,5 | 0 | 19 | 20 | 3,25 | 4,25 | 2 |
| 6 | 9 | | Ysabelle Costa, Silva | BA | BRA | 0 | 0 | C.Alice Thompson | 2 | 0 | 16,5 | 17,5 | 3,5 | 3,5 | 2 |
| 7 | 6 | | Laís Ribeiro, Simão | SP | BRA | 0 | 0 | C.Augusto Laranja | 1,5 | 0 | 17,5 | 18,5 | 1,25 | 2,25 | 1 |
| 8 | 8 | | Maya Massufaro, Chahrur | SP | BRA | 0 | 0 | C.F.E.Dr. Raul Bauab | 1 | 0 | 17,5 | 19 | 2 | 2 | 1 |
| 9 | 5 | | Carlota Valente, Da Silva | MG | BRA | 0 | 0 | | 1 | 0 | 5 | 6 | 1 | 1 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
|
|
|
|