Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Regulamento e informações: https://www.casadoxadrez.com/cbxe-2026

Campeonato Brasileiro de Xadrez Escolar 2026 Sub 07 Feminino

Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:25:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Casa do Xadrez BH

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Sanchez Julia Marques LimaBRA 3b1 5w1 4b1 2w0 6b1 7w15017,51912,5145
2Vieira Maria Fernanda CândidoBRA 8b1 3w0 5b1 1b1 4w1 6w15017,518,512,513,55
3Nascimento Isabela BrodbeckBRA 1w0 2b1 7w1 4w1 8b1 5b150171812135
4Marques Luna FonsecaBRA 7w1 6b1 1w0 3b0 2b0 8w13018,519,53,54,53
5Souza Maria LuizaBRA 9b+ 1b0 2w0 8w1 7b½ 3w02,5019203,254,252
6Silva Ysabelle CostaBRA -1 4w0 8b0 7b1 1w0 2b02016,517,53,53,52
7Simão Laís RibeiroBRA 4b0 8w1 3b0 6w0 5w½ 1b01,5017,518,51,252,251
8Chahrur Maya MassufaroBRA 2w0 7b0 6w1 5b0 3w0 4b01017,519221
9Da Silva Carlota ValenteBRA 5w- -0 -0 -0 -0 -11056111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)