Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Regulamento e informações: https://www.casadoxadrez.com/cbxe-2026

Campeonato Brasileiro de Xadrez Escolar 2026 Sub 05 Absoluto

Cập nhật ngày: 27.09.2026 16:24:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: Casa do Xadrez BH

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Raulino Oliver Franca 3b1 4w1 2b1 6w1 5b15011,51411,5145
2Grunewald Bruno Teixeira 8b1 6w1 1w0 4b½ 7w13,5011114,754,753
3Borlenghi Nicolas Spina Oliva 1w0 5b0 8w1 7b1 4w13011113,53,53
4Nascimento Matteo Dias 5w1 1b0 7w1 2w½ 3b02,5014154,255,252
5Filho Tiago Rodrigues de Jesus 4b0 3w1 6b½ 8b1 1w02,5013134,254,252
6Teixeira Alexandre Versiani Lustosa 7w1 2b0 5w½ 1b0 8w12,5012122,252,252
7Baciga Rael Camargo Ribeiro 6b0 8w1 4b0 3w0 2b01011,511,5001
8Chahrur Ravi Amin Ibn 2w0 7b0 3b0 5w0 6b00011,512,5000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 5: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 6: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)