2° Edición la Liga. Lugar de juego: Partenón UNLP Deportes Equipos de 4 jugadores con posibilidad de 2 suplentes. Inscripción por equipos: $20.000 Consultas: 1167006844 Nicolás 2° EDICIÓN DE LA LIGA RIOPLATENSE POR EQUIPOS-DOMINGO 20 DE SEPTIEMBRE 15HS♟ |
Cập nhật ngày: 21.09.2026 22:12:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | Danh sách các đội |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7 |
| Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần |
| Bốc thăm các đội | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | Đội | Đội | Ván cờ | + | = | - | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | 6 | Ajedrez UNLP 1 | Ajedrez UNLP 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 22 | 105 | 144 | 89 |
| 2 | 1 | Club Ajedrez La Plata 1 | Club Ajedrez La Plata 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 12 | 21 | 106 | 137,5 | 91 |
| 3 | 5 | Estudiantes 2 | EDLP 2 | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 17 | 107,5 | 97 | 59 |
| 4 | 2 | Club Ajedrez La Plata 2 | Club Ajedrez La Plata 2 | 7 | 4 | 1 | 2 | 9 | 15,5 | 107,5 | 111,5 | 66 |
| 5 | 9 | Club Ajedrez La Plata 3 | Club Ajedrez La Plata 3 | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 14,5 | 84,5 | 75 | 54 |
| 6 | 10 | Ajedrez UNLP 2 | Ajedrez UNLP 2 | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 13 | 88 | 70 | 51 |
| 7 | 8 | Quilmes ONG Lasker | Quilmes ONG Lasker | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 15 | 111,5 | 96,5 | 44 |
| 8 | 4 | Gimnasia 1 | Gimnasia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 13,5 | 114 | 85 | 53 |
| 9 | 3 | Club Ajedrez La Plata 4 | Club Ajedrez La Plata 4 | 7 | 3 | 0 | 4 | 6 | 14 | 108,5 | 77,5 | 40 |
| 10 | 7 | Berisso | Berisso | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | 82,5 | 47 | 31 |
| 11 | 11 | Gimansia 2 | Gimansia 2 | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 9 | 89 | 39 | 21 |
| 12 | 12 | India de Dama | India de Dama | 6 | 0 | 3 | 3 | 5 | 9 | 88,5 | 44 | 24 |
| 13 | 13 | Estudiantes 1 | EDLP 1 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 8,5 | 81,5 | 53,5 | 11 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk) Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)
|
|
|
|