2° Edición la Liga.
Lugar de juego: Partenón UNLP Deportes
Equipos de 4 jugadores con posibilidad de 2 suplentes.
Inscripción por equipos: $20.000
Consultas: 1167006844 Nicolás

2° EDICIÓN DE LA LIGA RIOPLATENSE POR EQUIPOS-DOMINGO 20 DE SEPTIEMBRE 15HS♟

Ban Tổ chứcAjedrez UNLP
Liên đoànArgentina ( ARG )
Tổng trọng tàiAI Nicolás Nicosia Ororbia
Thời gian kiểm tra (Rapid)12 min + 3 seg
Địa điểmC. 50 197, B1900 La Plata, Provincia de Buenos Aires
Số ván7
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ đồng đội
Tính rating -
Ngày2026/09/20
Rating trung bình / Average age1549 / 32
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz HerzogTập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.09.2026 22:12:50, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Instagram, GoogleMaps, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểuDanh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 7
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốĐộiĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
16Ajedrez UNLP 1Ajedrez UNLP 17520122210514489
21Club Ajedrez La Plata 1Club Ajedrez La Plata 175201221106137,591
35Estudiantes 2EDLP 27412917107,59759
42Club Ajedrez La Plata 2Club Ajedrez La Plata 27412915,5107,5111,566
59Club Ajedrez La Plata 3Club Ajedrez La Plata 36312914,584,57554
610Ajedrez UNLP 2Ajedrez UNLP 26222813887051
78Quilmes ONG LaskerQuilmes ONG Lasker7313715111,596,544
84Gimnasia 1Gimnasia6213713,51148553
93Club Ajedrez La Plata 4Club Ajedrez La Plata 47304614108,577,540
107BerissoBerisso612361082,54731
1111Gimansia 2Gimansia 2611459893921
1212India de DamaIndia de Dama60335988,54424
1313Estudiantes 1EDLP 1601538,581,553,511

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Olympiad-Sonneborn-Berger-Tie-Break without lowest result (Khanty-Mansiysk)
Hệ số phụ 5: Total MP opponent × MP scored. (EMMSB)