Mattighofen : Salzburg Süd verschoben auf 3.10.
Vorrunde

Salzburger 1. Klasse Nord 2026/27

Ban Tổ chứcSchachlandesverband Salzburg
Liên đoànAustria ( AUT )
Trưởng Ban Tổ chứcWolfgang Loreth
Tổng trọng tàiÖS Vlasak, Reinhard
Thời gian kiểm tra (Standard)90 min / 40 Züge plus 30 min plus 30 sek / Zug
Địa điểmSalzburg
Số ván5
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc gia
Ngày2026/09/26 đến 2027/01/09
Rating trung bình / Average age1628 / 46
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 03.10.2026 22:54:58, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHACHLANDESVERBAND SALZBURG

Giải/ Nội dungLLA, LLB, 1KN, 1KS, 2KN
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, Online-Ergebnis-Eingabe
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. Mattighofen 2 (RtgØ:1790, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Vorreiter Günter
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Aßmann, Jürgen1980GER46627761111400
4Vorreiter, Günter1783AUT16274491111650
8Mühlbacher-Karrer, Johann1558AUT1664662½0,511598
10Perner, Christa1363AUT1677691½0,511586
  2. SIR Mondsee (RtgØ:1898, HS1: 2 / HS2: 3)
Lãnh đội: Podolsky Daniel
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
3Lager, Johannes jun.1701AUT1650866½0,511709
5Hopfgartner, Andreas1692AUT16113481111450
6Akhtar, Jamshed1726PAK78008190011531
7Rudow, Alexander1748GER+110
9Winkler, Walter0AUT½0,511381
  3. Neumarkt 2 (RtgØ:1782, HS1: 1 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Markus Friesenegger
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
4Zwingenberger, Lukas1668AUT1658484½0,511751
6Bräuer, Mario1615AUT16527021111569
7Kawinek, Arnold1545AUT1622250½0,511511
10Friesenegger, Markus1388AUT530011477½0,511472
12Schliegl, Fabian1286AUT0011452
  4. ASK Komet (RtgØ:1754, HS1: 1 / HS2: 2,5)
Lãnh đội: Pichler Christian
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
4Thalhammer, Klaus1751AUT1615947½0,511668
6Pichler, Christian1569AUT16599280011615
8Wittenberger, Stephan Mag.1452AUT16182881111286
10Untersteiner, Richard1511AUT1665995½0,511545
12Kühleitner, Markus Mag.1472AUT1654136½0,511388
  5. Oberndorf/Laufen 2 (RtgØ:1717, HS1: 0 / HS2: 2)
Lãnh đội: Vukoman Dusko
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1Loreth, Wolfgang Dr.1709AUT1625667½0,511701
2Vukoman, Duško1450AUT16974800011692
11Engelmann, Markus1531AUT5300022571111726
12Pausch, Thomas MSc1381GER1648837½0,511400
  6. Salzburg Süd (RtgØ:1730, HS1: 0 / HS2: 2)
Lãnh đội: Martin Wagner
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
3Buric, Miroslav0SRB9388580011980
4Hess, Karl Dkfm.1650AUT16273840011783
5Rudhart, Siegfried1598AUT1633252½0,511558
6Wagner, Martin1586AUT½0,511363
7Schimak, Josef1653AUT+110