Read More & Join Us: https://forms.gle/ZS96G2PHUc2tRE9Y83rd The Rooky International Open 2026 ⏳⏳⏳ Standard ChallengerCập nhật ngày: 23.09.2026 14:46:04, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sahapol Nakvanich
| Giải/ Nội dung | ⏳Standard: Open, Challenger ⭐Rapid |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Read More & Join Us, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Hiển thị cờ quốc gia
|
| Xem theo từng đội | CHN, FID, FRA, GER, IND, KOR, MAS, MYA, NED, ROU, THA, TPE, VIE |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
DS đấu thủ xếp theo vần
| Số | | Tên | FideID | Rtg | LĐ | Loại |
| 1 | | Ahn, Juyong | 13203290 | 1579 | KOR | |
| 2 | | Chernyshev, Miron | 522017771 | 0 | FID | U18 |
| 3 | | Ho, Chu-Ning | 16306490 | 0 | TPE | U18 |
| 4 | | Ho, Tse-Ming | 16306481 | 0 | TPE | U18 |
| 5 | | Jongatireklap, Wacharaphol | 6214010 | 1528 | THA | |
| 6 | | Khlopkova, Alina | 42234387 | 0 | ROU | U18 |
| 7 | | Langendoen, Aad | 1060031 | 1576 | NED | S50 |
| 8 | | Meng, Yifei | 574000977 | 0 | CHN | U18 |
| 9 | | Rodina, Ariana | 540019829 | 1453 | FID | U18 |
| 10 | | Tobor, Mick | 4623649 | 1841 | GER | S50 |
|
|
|
|